Sắp xếp:
Đang hiển thị 186 chủ đề từ vựng tiếng Trung
✦
▲
Chủ đề:
Giao tiếp hàng ngày
✦
▲
✦
你好
✦
谢谢
✦
再见
✦
对不起
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ẩm thực & Món ngon
✦
▲
✦
米饭
✦
包子
✦
火锅
✦
烤鸭
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Mua sắm & Săn sale Taobao
✦
▲
✦
买
✦
钱
✦
信用卡
✦
包裹
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tình yêu & Hẹn hò
✦
▲
✦
爱
✦
喜欢
✦
想
✦
漂亮
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Du lịch & Khách sạn
✦
▲
✦
旅游
✦
饭店
✦
机票
✦
拍照
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Cảm xúc & Tâm trạng
✦
▲
✦
高兴
✦
难过
✦
生气
✦
害怕
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thời tiết & Khí hậu
✦
▲
✦
天气
✦
下雨
✦
冷
✦
热
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Cà phê & Trà sữa
✦
▲
✦
咖啡
✦
茶
✦
蛋糕
✦
果汁
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Công sở & Văn phòng
✦
▲
✦
工作
✦
电脑
✦
开会
✦
发票
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Đi khám bệnh & Sức khỏe
✦
▲
✦
医生
✦
医院
✦
生病
✦
吃药
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nhà hàng & Gọi món
✦
▲
✦
菜
✦
饭馆
✦
米饭
✦
啤酒
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Sở thích & Thư giãn
✦
▲
✦
电影
✦
听
✦
唱歌
✦
画画
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Sinh nhật & Tiệc tùng
✦
▲
✦
生日
✦
快乐
✦
礼物
✦
朋友
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thể thao & Rèn luyện
✦
▲
✦
跑步
✦
游泳
✦
足球
✦
篮球
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Giao thông & Đi lại
✦
▲
✦
出租车
✦
飞机
✦
火车站
✦
自行车
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 100 Từ Vựng HSK 1 Nền Tảng
✦
▲
✦
爱
✦
家
✦
好
✦
水
Phổ thông
168 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 100 Từ Vựng HSK 2 Cần Nhớ
✦
▲
✦
准备
✦
帮助
✦
旅游
✦
希望
Phổ thông
20 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 100 Từ Vựng HSK 3 Then Chốt
✦
▲
✦
解决
✦
决定
✦
努力
✦
习惯
Phổ thông
20 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 100 Từ Lóng Gen Z & Hot Trend
✦
▲
✦
给力
✦
吃瓜
✦
躺平
✦
打卡
Phổ thông
16 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 50 Khẩu Ngữ Cửa Miệng Bản Xứ
✦
▲
✦
随便
✦
算了吧
✦
真的吗
✦
不可能
Phổ thông
15 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 50 Thành Ngữ 4 Chữ Đắt Giá
✦
▲
✦
一心一意
✦
五颜六色
✦
守株待兔
✦
马到成功
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 100 Động Từ Vạn Năng
✦
▲
✦
做
✦
办
✦
看
✦
买
Phổ thông
20 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 50 Liên Từ Nối Câu Mượt Mà
✦
▲
✦
因为
✦
所以
✦
虽然
✦
但是
Phổ thông
16 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 50 Lượng Từ Hay Dùng Nhất
✦
▲
✦
个
✦
本
✦
只
✦
张
Phổ thông
18 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 50 Phó Từ Chỉ Mức Độ & Tần Suất
✦
▲
✦
很
✦
非常
✦
特别
✦
最
Phổ thông
16 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 100 Tính Từ Miêu Tả Người & Cảnh
✦
▲
✦
大
✦
好
✦
漂亮
✦
新
Phổ thông
20 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 50 Chữ Viết Tắt & Teencode Douyin
✦
▲
✦
点赞
✦
给力
✦
破防
✦
打卡
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 60 Từ Vựng Khẩu Ngữ HSKK
✦
▲
✦
重要
✦
提高
✦
影响
✦
机会
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 80 Cặp Từ Dễ Nhầm Lẫn Trong HSK
✦
▲
✦
还是
✦
或者
✦
可以
✦
知道
Phổ thông
15 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Top 100 Từ Giao Tiếp Phản Xạ Nhanh
✦
▲
✦
当然
✦
没错
✦
加油
✦
放心吧
Phổ thông
13 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Màu sắc
✦
▲
✦
红
✦
蓝
✦
黄
✦
绿
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Động vật
✦
▲
✦
狗
✦
猫
✦
鸟
✦
鱼
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Trái cây
✦
▲
✦
苹果
✦
西瓜
✦
葡萄
✦
香蕉
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Rau củ quả
✦
▲
✦
蔬菜
✦
土豆
✦
白菜
✦
辣椒
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Gia đình & Xưng hô
✦
▲
✦
爸爸
✦
妈妈
✦
儿子
✦
女儿
Phổ thông
13 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Bộ phận cơ thể
✦
▲
✦
眼睛
✦
耳朵
✦
鼻子
✦
嘴巴
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Trang phục & Thời trang
✦
▲
✦
衣服
✦
帽子
✦
裙子
✦
鞋子
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Trường học & Giáo dục
✦
▲
✦
学校
✦
老师
✦
学生
✦
书包
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Đồ dùng học tập & Văn phòng phẩm
✦
▲
✦
笔
✦
铅笔
✦
尺子
✦
橡皮
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Đồ dùng gia đình & Gia dụng
✦
▲
✦
桌子
✦
椅子
✦
电视
✦
电脑
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Phòng khách & Nội thất
✦
▲
✦
沙发
✦
茶几
✦
空调
✦
花瓶
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Phòng ngủ & Giấc ngủ
✦
▲
✦
床
✦
枕头
✦
睡觉
✦
台灯
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nhà bếp & Nấu nướng
✦
▲
✦
锅
✦
碗
✦
筷子
✦
盘子
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nhà tắm & Vệ sinh cá nhân
✦
▲
✦
毛巾
✦
牙刷
✦
洗澡
✦
镜子
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thời gian & Giờ giấc
✦
▲
✦
现在
✦
点
✦
分钟
✦
时间
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ngày tháng năm & Thứ
✦
▲
✦
年
✦
月
✦
日
✦
星期
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Số đếm & Đơn vị đo lường
✦
▲
✦
一
✦
二
✦
十
✦
百
Phổ thông
15 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Phương hướng & Vị trí
✦
▲
✦
上
✦
下
✦
前
✦
后
Phổ thông
14 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Bốn mùa & Thiên nhiên
✦
▲
✦
春天
✦
夏天
✦
秋天
✦
冬天
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Phương tiện giao thông
✦
▲
✦
出租车
✦
飞机
✦
火车
✦
自行车
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nghề nghiệp & Công việc
✦
▲
✦
老师
✦
医生
✦
司机
✦
律师
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Địa điểm công cộng
✦
▲
✦
学校
✦
饭店
✦
商店
✦
火车站
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thiên nhiên & Cảnh quan
✦
▲
✦
山
✦
水
✦
太阳
✦
月亮
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Âm nhạc & Nhạc cụ
✦
▲
✦
音乐
✦
钢琴
✦
吉他
✦
唱歌
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Phim ảnh & Điện ảnh
✦
▲
✦
电影
✦
电视
✦
演员
✦
看电影
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thể thao & Các môn bóng
✦
▲
✦
足球
✦
篮球
✦
网球
✦
羽毛球
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Đồ uống & Nước giải khát
✦
▲
✦
水
✦
果汁
✦
可乐
✦
啤酒
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Quốc gia & Quốc tịch
✦
▲
✦
中国
✦
越南
✦
美国
✦
英国
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Đi chợ & Siêu thị
✦
▲
✦
超市
✦
买菜
✦
新鲜
✦
排队
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Trẻ em & Đồ chơi
✦
▲
✦
玩具
✦
娃娃
✦
风筝
✦
皮球
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Các loài hoa & Cây cỏ
✦
▲
✦
花
✦
草
✦
树
✦
玫瑰
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Côn trùng & Sinh vật nhỏ
✦
▲
✦
蝴蝶
✦
蜜蜂
✦
青蛙
✦
蜗牛
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Cảm giác & Cảm quan thể chất
✦
▲
✦
累
✦
饿
✦
渴
✦
困
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tính cách & Phẩm chất
✦
▲
✦
聪明
✦
热情
✦
认真
✦
幽默
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ngoại hình & Vóc dáng
✦
▲
✦
高
✦
矮
✦
胖
✦
瘦
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thiết bị điện tử & Công nghệ
✦
▲
✦
手机
✦
电脑
✦
相机
✦
耳机
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Động tác & Cử chỉ cơ thể
✦
▲
✦
站
✦
坐
✦
跑
✦
笑
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Lễ tết & Phong tục truyền thống
✦
▲
✦
春节
✦
红包
✦
年夜饭
✦
月饼
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Sách báo & Đọc viết
✦
▲
✦
书
✦
看书
✦
读书
✦
写字
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tiền tệ & Thanh toán
✦
▲
✦
银行
✦
钱
✦
现金
✦
信用卡
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nhà ở & Thuê phòng
✦
▲
✦
房子
✦
房间
✦
租房
✦
钥匙
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Mỹ phẩm & Trang điểm
✦
▲
✦
口红
✦
面膜
✦
香水
✦
化妆
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thú cưng & Chăm sóc thú cưng
✦
▲
✦
小狗
✦
小猫
✦
宠物
✦
洗澡
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Gia vị & Nêm nếm
✦
▲
✦
油
✦
盐
✦
糖
✦
酱油
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Đi biển & Nghỉ dưỡng
✦
▲
✦
大海
✦
游泳
✦
防晒
✦
海浪
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thương mại & Đàm phán kinh doanh
✦
▲
✦
合同
✦
报价
✦
发票
✦
客户
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Xuất nhập khẩu & Thủ tục hải quan
✦
▲
✦
进口
✦
出口
✦
海关
✦
集装箱
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Công xưởng & Dây chuyền sản xuất
✦
▲
✦
工人
✦
生产
✦
设备
✦
安全
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Kiểm định chất lượng QC / QA
✦
▲
✦
检验
✦
合格
✦
标准
✦
尺寸
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ngành May mặc & Dệt may
✦
▲
✦
布料
✦
打版
✦
尺码
✦
裁剪
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ngành Giày da & Phụ liệu đóng giày
✦
▲
✦
鞋底
✦
皮革
✦
防水
✦
鞋带
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ngành Điện tử & Bản mạch vi mạch
✦
▲
✦
芯片
✦
电路板
✦
电压
✦
半导体
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Cơ khí chính xác & Máy CNC
✦
▲
✦
模具
✦
数控
✦
螺丝
✦
图纸
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Công nghệ thông tin & Phần mềm
✦
▲
✦
编程
✦
代码
✦
服务器
✦
测试
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Trí tuệ nhân tạo (AI) & Dữ liệu lớn
✦
▲
✦
模型
✦
训练
✦
算力
✦
智能体
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tài chính & Ngân hàng quốc tế
✦
▲
✦
汇率
✦
利率
✦
投资
✦
股票
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Kế toán & Thuế doanh nghiệp
✦
▲
✦
发票
✦
记账
✦
报税
✦
报表
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Logistics & Quản lý kho vận
✦
▲
✦
仓库
✦
运输
✦
库存
✦
打包
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Bất động sản & Môi giới nhà đất
✦
▲
✦
买房
✦
首付
✦
产权
✦
装修
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Xây dựng & Thi công công trình
✦
▲
✦
施工
✦
工地
✦
水泥
✦
图纸
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Y tế, Khám chữa bệnh & Bệnh viện
✦
▲
✦
挂号
✦
门诊
✦
手术
✦
病房
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Dược phẩm & Thuốc điều trị
✦
▲
✦
西药
✦
中药
✦
剂量
✦
说明书
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Du lịch & Hướng dẫn viên dẫn tour
✦
▲
✦
导游
✦
景点
✦
行程
✦
门票
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Khách sạn & Dịch vụ lễ tân
✦
▲
✦
前台
✦
入住
✦
退房
✦
房卡
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nhà hàng & Quản lý ẩm thực F&B
✦
▲
✦
招牌菜
✦
主厨
✦
预定
✦
餐具
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Marketing & Truyền thông quảng cáo
✦
▲
✦
品牌
✦
推广
✦
海报
✦
粉丝
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thương mại điện tử & Livestream chốt đơn
✦
▲
✦
直播间
✦
下单
✦
秒杀
✦
关注
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Pháp lý, Luật sư & Tranh tụng
✦
▲
✦
法律
✦
律师
✦
起诉
✦
证据
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Quản trị nhân sự & Tuyển dụng (HR)
✦
▲
✦
面试
✦
简历
✦
录用
✦
培训
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Hàng không, Sân bay & Vé máy bay
✦
▲
✦
登机牌
✦
安检
✦
航班
✦
起飞
Phổ thông
12 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 1
✦
▲
✦
爱
✦
家
✦
好
✦
水
Phổ thông
506 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 2
✦
▲
✦
走
✦
买
✦
笑
✦
咖啡
Phổ thông
750 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 3
✦
▲
✦
带
✦
懂
✦
画
✦
极
Phổ thông
953 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 4
✦
▲
✦
推
✦
留
✦
省
✦
准
Phổ thông
972 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 5
✦
▲
✦
抓
✦
紧
✦
摆
✦
棒
Phổ thông
1,059 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 6
✦
▲
✦
挨
✦
挨打
✦
挨着
✦
安检
Phổ thông
1,123 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 7
✦
▲
✦
渊
✦
瀚
✦
海
✦
阿拉伯语
Phổ thông
769 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 8
✦
▲
✦
展
✦
融
✦
通
✦
倒霉
Phổ thông
769 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Từ vựng HSK 9
✦
▲
✦
登
✦
峰
✦
造
✦
极
Phổ thông
769 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Kiến trúc
✦
▲
✦
构建
✦
楼
✦
建设
✦
外部
Phổ thông
873 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Âm nhạc
✦
▲
✦
出神
✦
唱
✦
做
✦
抽检
Phổ thông
892 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Sở thích
✦
▲
✦
针织
✦
拍照
✦
摄影
✦
放松
Phổ thông
268 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nghiên cứu khoa học
✦
▲
✦
检测
✦
临床
✦
核实
✦
办法
Phổ thông
415 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Không gian
✦
▲
✦
装
✦
存
✦
太空
✦
辽阔
Phổ thông
249 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thể thao
✦
▲
✦
洞
✦
掩护
✦
犯规
✦
球拍
Phổ thông
1,041 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Trao đổi thảo luận
✦
▲
✦
承担
✦
共同
✦
勉励
✦
聊天
Phổ thông
446 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Vận chuyển hàng không
✦
▲
✦
到来
✦
登机口
✦
机票
✦
飞往
Phổ thông
415 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Toán học
✦
▲
✦
寸
✦
面积
✦
运算
✦
好多
Phổ thông
577 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Sở thích và quyết định
✦
▲
✦
绝对
✦
遵守
✦
动摇
✦
标准
Phổ thông
225 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ngôn ngữ
✦
▲
✦
比较
✦
音节
✦
较
✦
举
Phổ thông
792 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Lời khuyên
✦
▲
✦
反馈
✦
历来
✦
劝
✦
出主意
Phổ thông
153 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ý kiến và tranh luận
✦
▲
✦
觉悟
✦
辩证
✦
知觉
✦
对峙
Phổ thông
624 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Kinh doanh
✦
▲
✦
入库
✦
后勤
✦
接手
✦
辞
Phổ thông
1,274 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thành công
✦
▲
✦
属于
✦
野心
✦
主导
✦
梦
Phổ thông
466 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Giáo dục
✦
▲
✦
教育
✦
跳
✦
注册
✦
教学
Phổ thông
1,039 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Loài chim
✦
▲
✦
鸟
✦
徘徊
✦
飞禽走兽
✦
歌
Phổ thông
411 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Chiến tranh và xung đột
✦
▲
✦
封锁
✦
爆炸
✦
敬礼
✦
征服
Phổ thông
864 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Kỳ nghỉ
✦
▲
✦
行程
✦
奢侈
✦
一路顺风
✦
景区
Phổ thông
368 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nấu ăn và chế độ ăn uống
✦
▲
✦
熬
✦
洗
✦
赴
✦
称
Phổ thông
1,439 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Địa lý
✦
▲
✦
法国
✦
侵蚀
✦
上游
✦
北极
Phổ thông
1,261 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Làm vườn
✦
▲
✦
剪
✦
鲜花
✦
铲
✦
草坪
Phổ thông
265 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thời trang và phong cách
✦
▲
✦
防水
✦
总体
✦
睡衣
✦
瑰宝
Phổ thông
899 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Chăm sóc sức khỏe
✦
▲
✦
汗水
✦
刷牙
✦
汗
✦
吃力
Phổ thông
441 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Màu sắc và hình dạng
✦
▲
✦
黄
✦
橙色
✦
咖啡色
✦
弯曲
Phổ thông
492 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Môi trường
✦
▲
✦
污染
✦
废物
✦
废品
✦
风沙
Phổ thông
583 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tiền tệ
✦
▲
✦
市
✦
转账
✦
取款
✦
收益
Phổ thông
960 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Vật lý và hóa học
✦
▲
✦
精
✦
辐射
✦
蒸发
✦
腐蚀
Phổ thông
624 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Y tế
✦
▲
✦
补救
✦
沐浴
✦
诊断
✦
丸
Phổ thông
769 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tin tức truyền hình và phát thanh
✦
▲
✦
是
✦
炒作
✦
本期
✦
好坏
Phổ thông
409 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Lịch sử
✦
▲
✦
来历
✦
神话
✦
古代
✦
文明
Phổ thông
561 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Hoài nghi và khẳng định
✦
▲
✦
低估
✦
神色
✦
神情
✦
把关
Phổ thông
266 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Chính trị
✦
▲
✦
联盟
✦
政府
✦
多边
✦
废除
Phổ thông
755 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thực phẩm
✦
▲
✦
蜂蜜
✦
酱油
✦
爆米花
✦
葱
Phổ thông
1,789 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Kỹ thuật
✦
▲
✦
放大
✦
打开
✦
车床
✦
零件
Phổ thông
793 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thức uống có cồn
✦
▲
✦
酒水
✦
啤酒
✦
奶茶
✦
汽水
Phổ thông
222 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Sức khỏe tâm thần
✦
▲
✦
定心丸
✦
过意不去
✦
压抑
✦
发泄
Phổ thông
193 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Văn học và viết lách
✦
▲
✦
开头
✦
动人
✦
原始
✦
作
Phổ thông
590 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nguy hiểm
✦
▲
✦
机会
✦
紧急
✦
头脑
✦
隐患
Phổ thông
238 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Vận tải đường thủy
✦
▲
✦
搁浅
✦
航海
✦
渡
✦
艘
Phổ thông
397 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Pháp luật và công lý
✦
▲
✦
法庭
✦
转让
✦
依法
✦
公证
Phổ thông
698 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Giai đoạn cuộc đời
✦
▲
✦
旧
✦
代理
✦
死亡
✦
娇惯
Phổ thông
526 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tội lỗi và hình phạt
✦
▲
✦
认定
✦
抢劫
✦
驱逐
✦
走私
Phổ thông
779 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thời gian
✦
▲
✦
但
✦
秋
✦
夏
✦
却
Phổ thông
811 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thể thao dưới nước
✦
▲
✦
幅
✦
四
✦
比基尼
✦
八
Phổ thông
179 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Khí hậu
✦
▲
✦
低
✦
起床
✦
严寒
✦
下雨
Phổ thông
534 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Trò chơi và đồ chơi
✦
▲
✦
兵
✦
积木
✦
滑梯
✦
梅花
Phổ thông
434 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Động vật
✦
▲
✦
虎
✦
蛇
✦
青蛙
✦
猴
Phổ thông
1,099 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Cá và động vật có vỏ
✦
▲
✦
水产品
✦
海绵
✦
鲸鱼
✦
珍珠
Phổ thông
267 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tàn tật
✦
▲
✦
聋哑
✦
缺陷
✦
拐杖
✦
残疾人
Phổ thông
70 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Con người và xã hội
✦
▲
✦
另
✦
碰
✦
乐
✦
优越
Phổ thông
974 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Cơ thể
✦
▲
✦
关节
✦
大脑
✦
瘸
✦
小
Phổ thông
868 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Sinh học
✦
▲
✦
消化
✦
化石
✦
繁殖
✦
本能
Phổ thông
467 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Khó khăn và thất bại
✦
▲
✦
白白
✦
遗失
✦
难度
✦
雪上加霜
Phổ thông
317 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Hội họa
✦
▲
✦
油漆
✦
观点
✦
大笔
✦
画展
Phổ thông
307 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Mua sắm
✦
▲
✦
广场
✦
上市
✦
礼物
✦
买单
Phổ thông
582 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Quyền hạn và nghĩa vụ
✦
▲
✦
需
✦
必要
✦
放下
✦
甭
Phổ thông
171 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Cảm xúc
✦
▲
✦
报答
✦
仇恨
✦
含量
✦
不安
Phổ thông
1,296 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Vấn đề xã hội
✦
▲
✦
精英
✦
贫困
✦
示范
✦
援助
Phổ thông
465 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Máy tính
✦
▲
✦
节目
✦
夹
✦
噪音
✦
记忆
Phổ thông
791 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Côn trùng và sâu bọ
✦
▲
✦
蟋蟀
✦
蚂蚁
✦
昆虫
✦
蜜蜂
Phổ thông
182 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Vấn đề sức khỏe
✦
▲
✦
好笑
✦
急性
✦
冷酷
✦
腐朽
Phổ thông
798 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Thực vật
✦
▲
✦
萌芽
✦
落叶
✦
桃树
✦
棵
Phổ thông
857 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Đặc điểm cá nhân
✦
▲
✦
懒
✦
生动
✦
放肆
✦
标榜
Phổ thông
1,210 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Gia đình
✦
▲
✦
爸
✦
兄弟
✦
岳父
✦
亲属
Phổ thông
761 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nông nghiệp
✦
▲
✦
收购
✦
灌溉
✦
农业
✦
灌
Phổ thông
528 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Sự nghiệp
✦
▲
✦
体会
✦
工作日
✦
值班
✦
转正
Phổ thông
650 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Các môn thể thao khác
✦
▲
✦
爬山
✦
排名
✦
举重
✦
事件
Phổ thông
476 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Ngoại hình
✦
▲
✦
秃
✦
丑
✦
层
✦
高
Phổ thông
544 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Gia đình
✦
▲
✦
大门
✦
信箱
✦
书柜
✦
厕所
Phổ thông
670 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Tôn giáo và lễ hội
✦
▲
✦
基督教
✦
眼光
✦
视力
✦
保佑
Phổ thông
642 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Giải trí truyền thông
✦
▲
✦
解说
✦
后台
✦
直接
✦
剧团
Phổ thông
852 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Nhân tố và tác động
✦
▲
✦
扩张
✦
反响
✦
后果
✦
实现
Phổ thông
210 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Phương tiện giao thông
✦
▲
✦
局部
✦
站台
✦
列车
✦
路线
Phổ thông
507 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Vị trí công việc
✦
▲
✦
监管
✦
兼职
✦
商人
✦
国籍
Phổ thông
1,021 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Vận tải
✦
▲
✦
迟缓
✦
下车
✦
外
✦
分割
Phổ thông
771 từ vựng
Học ngay
→
✦
▲
Chủ đề:
Điện thoại, email, internet
✦
▲
✦
占线
✦
拨打
✦
接听
✦
火焰
Phổ thông
545 từ vựng
Học ngay
→