✨ Chủ đề
✦ 186 Chủ Đề Thực Chiến ✦

Kho Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề

Hệ thống 186 chủ đề từ vựng tiếng Trung từ giao tiếp đời sống, mua sắm, ẩm thực, du lịch đến tiếng Trung thương mại, công xưởng, xuất nhập khẩu và y tế. Mỗi chủ đề đi kèm thẻ Flashcard 3D, Hán Việt IN HOA và phát âm chuẩn Bắc Kinh.

186
Chủ đề
33.623
Thẻ từ vựng
Sắp xếp:

Đang hiển thị 186 chủ đề từ vựng tiếng Trung

✦ ▲
Chủ đề: Giao tiếp hàng ngày
✦ ▲
✦ 你好
✦ 谢谢
✦ 再见
✦ 对不起
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ẩm thực & Món ngon
✦ ▲
✦ 米饭
✦ 包子
✦ 火锅
✦ 烤鸭
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Mua sắm & Săn sale Taobao
✦ ▲
✦ 买
✦ 钱
✦ 信用卡
✦ 包裹
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tình yêu & Hẹn hò
✦ ▲
✦ 爱
✦ 喜欢
✦ 想
✦ 漂亮
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Du lịch & Khách sạn
✦ ▲
✦ 旅游
✦ 饭店
✦ 机票
✦ 拍照
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Cảm xúc & Tâm trạng
✦ ▲
✦ 高兴
✦ 难过
✦ 生气
✦ 害怕
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thời tiết & Khí hậu
✦ ▲
✦ 天气
✦ 下雨
✦ 冷
✦ 热
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Cà phê & Trà sữa
✦ ▲
✦ 咖啡
✦ 茶
✦ 蛋糕
✦ 果汁
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Công sở & Văn phòng
✦ ▲
✦ 工作
✦ 电脑
✦ 开会
✦ 发票
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Đi khám bệnh & Sức khỏe
✦ ▲
✦ 医生
✦ 医院
✦ 生病
✦ 吃药
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nhà hàng & Gọi món
✦ ▲
✦ 菜
✦ 饭馆
✦ 米饭
✦ 啤酒
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Sở thích & Thư giãn
✦ ▲
✦ 电影
✦ 听
✦ 唱歌
✦ 画画
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Sinh nhật & Tiệc tùng
✦ ▲
✦ 生日
✦ 快乐
✦ 礼物
✦ 朋友
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thể thao & Rèn luyện
✦ ▲
✦ 跑步
✦ 游泳
✦ 足球
✦ 篮球
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Giao thông & Đi lại
✦ ▲
✦ 出租车
✦ 飞机
✦ 火车站
✦ 自行车
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 100 Từ Vựng HSK 1 Nền Tảng
✦ ▲
✦ 爱
✦ 家
✦ 好
✦ 水
Phổ thông

168 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 100 Từ Vựng HSK 2 Cần Nhớ
✦ ▲
✦ 准备
✦ 帮助
✦ 旅游
✦ 希望
Phổ thông

20 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 100 Từ Vựng HSK 3 Then Chốt
✦ ▲
✦ 解决
✦ 决定
✦ 努力
✦ 习惯
Phổ thông

20 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 100 Từ Lóng Gen Z & Hot Trend
✦ ▲
✦ 给力
✦ 吃瓜
✦ 躺平
✦ 打卡
Phổ thông

16 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 50 Khẩu Ngữ Cửa Miệng Bản Xứ
✦ ▲
✦ 随便
✦ 算了吧
✦ 真的吗
✦ 不可能
Phổ thông

15 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 50 Thành Ngữ 4 Chữ Đắt Giá
✦ ▲
✦ 一心一意
✦ 五颜六色
✦ 守株待兔
✦ 马到成功
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 100 Động Từ Vạn Năng
✦ ▲
✦ 做
✦ 办
✦ 看
✦ 买
Phổ thông

20 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 50 Liên Từ Nối Câu Mượt Mà
✦ ▲
✦ 因为
✦ 所以
✦ 虽然
✦ 但是
Phổ thông

16 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 50 Lượng Từ Hay Dùng Nhất
✦ ▲
✦ 个
✦ 本
✦ 只
✦ 张
Phổ thông

18 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 50 Phó Từ Chỉ Mức Độ & Tần Suất
✦ ▲
✦ 很
✦ 非常
✦ 特别
✦ 最
Phổ thông

16 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 100 Tính Từ Miêu Tả Người & Cảnh
✦ ▲
✦ 大
✦ 好
✦ 漂亮
✦ 新
Phổ thông

20 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 50 Chữ Viết Tắt & Teencode Douyin
✦ ▲
✦ 点赞
✦ 给力
✦ 破防
✦ 打卡
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 60 Từ Vựng Khẩu Ngữ HSKK
✦ ▲
✦ 重要
✦ 提高
✦ 影响
✦ 机会
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 80 Cặp Từ Dễ Nhầm Lẫn Trong HSK
✦ ▲
✦ 还是
✦ 或者
✦ 可以
✦ 知道
Phổ thông

15 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Top 100 Từ Giao Tiếp Phản Xạ Nhanh
✦ ▲
✦ 当然
✦ 没错
✦ 加油
✦ 放心吧
Phổ thông

13 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Màu sắc
✦ ▲
✦ 红
✦ 蓝
✦ 黄
✦ 绿
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Động vật
✦ ▲
✦ 狗
✦ 猫
✦ 鸟
✦ 鱼
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Trái cây
✦ ▲
✦ 苹果
✦ 西瓜
✦ 葡萄
✦ 香蕉
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Rau củ quả
✦ ▲
✦ 蔬菜
✦ 土豆
✦ 白菜
✦ 辣椒
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Gia đình & Xưng hô
✦ ▲
✦ 爸爸
✦ 妈妈
✦ 儿子
✦ 女儿
Phổ thông

13 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Bộ phận cơ thể
✦ ▲
✦ 眼睛
✦ 耳朵
✦ 鼻子
✦ 嘴巴
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Trang phục & Thời trang
✦ ▲
✦ 衣服
✦ 帽子
✦ 裙子
✦ 鞋子
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Trường học & Giáo dục
✦ ▲
✦ 学校
✦ 老师
✦ 学生
✦ 书包
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Đồ dùng học tập & Văn phòng phẩm
✦ ▲
✦ 笔
✦ 铅笔
✦ 尺子
✦ 橡皮
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Đồ dùng gia đình & Gia dụng
✦ ▲
✦ 桌子
✦ 椅子
✦ 电视
✦ 电脑
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Phòng khách & Nội thất
✦ ▲
✦ 沙发
✦ 茶几
✦ 空调
✦ 花瓶
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Phòng ngủ & Giấc ngủ
✦ ▲
✦ 床
✦ 枕头
✦ 睡觉
✦ 台灯
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nhà bếp & Nấu nướng
✦ ▲
✦ 锅
✦ 碗
✦ 筷子
✦ 盘子
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nhà tắm & Vệ sinh cá nhân
✦ ▲
✦ 毛巾
✦ 牙刷
✦ 洗澡
✦ 镜子
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thời gian & Giờ giấc
✦ ▲
✦ 现在
✦ 点
✦ 分钟
✦ 时间
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ngày tháng năm & Thứ
✦ ▲
✦ 年
✦ 月
✦ 日
✦ 星期
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Số đếm & Đơn vị đo lường
✦ ▲
✦ 一
✦ 二
✦ 十
✦ 百
Phổ thông

15 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Phương hướng & Vị trí
✦ ▲
✦ 上
✦ 下
✦ 前
✦ 后
Phổ thông

14 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Bốn mùa & Thiên nhiên
✦ ▲
✦ 春天
✦ 夏天
✦ 秋天
✦ 冬天
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Phương tiện giao thông
✦ ▲
✦ 出租车
✦ 飞机
✦ 火车
✦ 自行车
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nghề nghiệp & Công việc
✦ ▲
✦ 老师
✦ 医生
✦ 司机
✦ 律师
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Địa điểm công cộng
✦ ▲
✦ 学校
✦ 饭店
✦ 商店
✦ 火车站
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan
✦ ▲
✦ 山
✦ 水
✦ 太阳
✦ 月亮
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Âm nhạc & Nhạc cụ
✦ ▲
✦ 音乐
✦ 钢琴
✦ 吉他
✦ 唱歌
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Phim ảnh & Điện ảnh
✦ ▲
✦ 电影
✦ 电视
✦ 演员
✦ 看电影
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thể thao & Các môn bóng
✦ ▲
✦ 足球
✦ 篮球
✦ 网球
✦ 羽毛球
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Đồ uống & Nước giải khát
✦ ▲
✦ 水
✦ 果汁
✦ 可乐
✦ 啤酒
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Quốc gia & Quốc tịch
✦ ▲
✦ 中国
✦ 越南
✦ 美国
✦ 英国
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Đi chợ & Siêu thị
✦ ▲
✦ 超市
✦ 买菜
✦ 新鲜
✦ 排队
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Trẻ em & Đồ chơi
✦ ▲
✦ 玩具
✦ 娃娃
✦ 风筝
✦ 皮球
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Các loài hoa & Cây cỏ
✦ ▲
✦ 花
✦ 草
✦ 树
✦ 玫瑰
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Côn trùng & Sinh vật nhỏ
✦ ▲
✦ 蝴蝶
✦ 蜜蜂
✦ 青蛙
✦ 蜗牛
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Cảm giác & Cảm quan thể chất
✦ ▲
✦ 累
✦ 饿
✦ 渴
✦ 困
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tính cách & Phẩm chất
✦ ▲
✦ 聪明
✦ 热情
✦ 认真
✦ 幽默
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ngoại hình & Vóc dáng
✦ ▲
✦ 高
✦ 矮
✦ 胖
✦ 瘦
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thiết bị điện tử & Công nghệ
✦ ▲
✦ 手机
✦ 电脑
✦ 相机
✦ 耳机
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Động tác & Cử chỉ cơ thể
✦ ▲
✦ 站
✦ 坐
✦ 跑
✦ 笑
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Lễ tết & Phong tục truyền thống
✦ ▲
✦ 春节
✦ 红包
✦ 年夜饭
✦ 月饼
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Sách báo & Đọc viết
✦ ▲
✦ 书
✦ 看书
✦ 读书
✦ 写字
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tiền tệ & Thanh toán
✦ ▲
✦ 银行
✦ 钱
✦ 现金
✦ 信用卡
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nhà ở & Thuê phòng
✦ ▲
✦ 房子
✦ 房间
✦ 租房
✦ 钥匙
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Mỹ phẩm & Trang điểm
✦ ▲
✦ 口红
✦ 面膜
✦ 香水
✦ 化妆
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thú cưng & Chăm sóc thú cưng
✦ ▲
✦ 小狗
✦ 小猫
✦ 宠物
✦ 洗澡
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Gia vị & Nêm nếm
✦ ▲
✦ 油
✦ 盐
✦ 糖
✦ 酱油
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Đi biển & Nghỉ dưỡng
✦ ▲
✦ 大海
✦ 游泳
✦ 防晒
✦ 海浪
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thương mại & Đàm phán kinh doanh
✦ ▲
✦ 合同
✦ 报价
✦ 发票
✦ 客户
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Xuất nhập khẩu & Thủ tục hải quan
✦ ▲
✦ 进口
✦ 出口
✦ 海关
✦ 集装箱
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Công xưởng & Dây chuyền sản xuất
✦ ▲
✦ 工人
✦ 生产
✦ 设备
✦ 安全
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Kiểm định chất lượng QC / QA
✦ ▲
✦ 检验
✦ 合格
✦ 标准
✦ 尺寸
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ngành May mặc & Dệt may
✦ ▲
✦ 布料
✦ 打版
✦ 尺码
✦ 裁剪
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ngành Giày da & Phụ liệu đóng giày
✦ ▲
✦ 鞋底
✦ 皮革
✦ 防水
✦ 鞋带
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ngành Điện tử & Bản mạch vi mạch
✦ ▲
✦ 芯片
✦ 电路板
✦ 电压
✦ 半导体
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Cơ khí chính xác & Máy CNC
✦ ▲
✦ 模具
✦ 数控
✦ 螺丝
✦ 图纸
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Công nghệ thông tin & Phần mềm
✦ ▲
✦ 编程
✦ 代码
✦ 服务器
✦ 测试
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Trí tuệ nhân tạo (AI) & Dữ liệu lớn
✦ ▲
✦ 模型
✦ 训练
✦ 算力
✦ 智能体
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tài chính & Ngân hàng quốc tế
✦ ▲
✦ 汇率
✦ 利率
✦ 投资
✦ 股票
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Kế toán & Thuế doanh nghiệp
✦ ▲
✦ 发票
✦ 记账
✦ 报税
✦ 报表
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Logistics & Quản lý kho vận
✦ ▲
✦ 仓库
✦ 运输
✦ 库存
✦ 打包
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Bất động sản & Môi giới nhà đất
✦ ▲
✦ 买房
✦ 首付
✦ 产权
✦ 装修
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Xây dựng & Thi công công trình
✦ ▲
✦ 施工
✦ 工地
✦ 水泥
✦ 图纸
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Y tế, Khám chữa bệnh & Bệnh viện
✦ ▲
✦ 挂号
✦ 门诊
✦ 手术
✦ 病房
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Dược phẩm & Thuốc điều trị
✦ ▲
✦ 西药
✦ 中药
✦ 剂量
✦ 说明书
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Du lịch & Hướng dẫn viên dẫn tour
✦ ▲
✦ 导游
✦ 景点
✦ 行程
✦ 门票
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Khách sạn & Dịch vụ lễ tân
✦ ▲
✦ 前台
✦ 入住
✦ 退房
✦ 房卡
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nhà hàng & Quản lý ẩm thực F&B
✦ ▲
✦ 招牌菜
✦ 主厨
✦ 预定
✦ 餐具
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Marketing & Truyền thông quảng cáo
✦ ▲
✦ 品牌
✦ 推广
✦ 海报
✦ 粉丝
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thương mại điện tử & Livestream chốt đơn
✦ ▲
✦ 直播间
✦ 下单
✦ 秒杀
✦ 关注
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Pháp lý, Luật sư & Tranh tụng
✦ ▲
✦ 法律
✦ 律师
✦ 起诉
✦ 证据
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Quản trị nhân sự & Tuyển dụng (HR)
✦ ▲
✦ 面试
✦ 简历
✦ 录用
✦ 培训
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Hàng không, Sân bay & Vé máy bay
✦ ▲
✦ 登机牌
✦ 安检
✦ 航班
✦ 起飞
Phổ thông

12 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 1
✦ ▲
✦ 爱
✦ 家
✦ 好
✦ 水
Phổ thông

506 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 2
✦ ▲
✦ 走
✦ 买
✦ 笑
✦ 咖啡
Phổ thông

750 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 3
✦ ▲
✦ 带
✦ 懂
✦ 画
✦ 极
Phổ thông

953 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 4
✦ ▲
✦ 推
✦ 留
✦ 省
✦ 准
Phổ thông

972 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 5
✦ ▲
✦ 抓
✦ 紧
✦ 摆
✦ 棒
Phổ thông

1,059 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 6
✦ ▲
✦ 挨
✦ 挨打
✦ 挨着
✦ 安检
Phổ thông

1,123 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 7
✦ ▲
✦ 渊
✦ 瀚
✦ 海
✦ 阿拉伯语
Phổ thông

769 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 8
✦ ▲
✦ 展
✦ 融
✦ 通
✦ 倒霉
Phổ thông

769 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Từ vựng HSK 9
✦ ▲
✦ 登
✦ 峰
✦ 造
✦ 极
Phổ thông

769 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Kiến trúc
✦ ▲
✦ 构建
✦ 楼
✦ 建设
✦ 外部
Phổ thông

873 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Âm nhạc
✦ ▲
✦ 出神
✦ 唱
✦ 做
✦ 抽检
Phổ thông

892 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Sở thích
✦ ▲
✦ 针织
✦ 拍照
✦ 摄影
✦ 放松
Phổ thông

268 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nghiên cứu khoa học
✦ ▲
✦ 检测
✦ 临床
✦ 核实
✦ 办法
Phổ thông

415 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Không gian
✦ ▲
✦ 装
✦ 存
✦ 太空
✦ 辽阔
Phổ thông

249 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thể thao
✦ ▲
✦ 洞
✦ 掩护
✦ 犯规
✦ 球拍
Phổ thông

1,041 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Trao đổi thảo luận
✦ ▲
✦ 承担
✦ 共同
✦ 勉励
✦ 聊天
Phổ thông

446 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Vận chuyển hàng không
✦ ▲
✦ 到来
✦ 登机口
✦ 机票
✦ 飞往
Phổ thông

415 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Toán học
✦ ▲
✦ 寸
✦ 面积
✦ 运算
✦ 好多
Phổ thông

577 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Sở thích và quyết định
✦ ▲
✦ 绝对
✦ 遵守
✦ 动摇
✦ 标准
Phổ thông

225 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ngôn ngữ
✦ ▲
✦ 比较
✦ 音节
✦ 较
✦ 举
Phổ thông

792 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Lời khuyên
✦ ▲
✦ 反馈
✦ 历来
✦ 劝
✦ 出主意
Phổ thông

153 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ý kiến và tranh luận
✦ ▲
✦ 觉悟
✦ 辩证
✦ 知觉
✦ 对峙
Phổ thông

624 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Kinh doanh
✦ ▲
✦ 入库
✦ 后勤
✦ 接手
✦ 辞
Phổ thông

1,274 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thành công
✦ ▲
✦ 属于
✦ 野心
✦ 主导
✦ 梦
Phổ thông

466 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Giáo dục
✦ ▲
✦ 教育
✦ 跳
✦ 注册
✦ 教学
Phổ thông

1,039 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Loài chim
✦ ▲
✦ 鸟
✦ 徘徊
✦ 飞禽走兽
✦ 歌
Phổ thông

411 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Chiến tranh và xung đột
✦ ▲
✦ 封锁
✦ 爆炸
✦ 敬礼
✦ 征服
Phổ thông

864 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Kỳ nghỉ
✦ ▲
✦ 行程
✦ 奢侈
✦ 一路顺风
✦ 景区
Phổ thông

368 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nấu ăn và chế độ ăn uống
✦ ▲
✦ 熬
✦ 洗
✦ 赴
✦ 称
Phổ thông

1,439 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Địa lý
✦ ▲
✦ 法国
✦ 侵蚀
✦ 上游
✦ 北极
Phổ thông

1,261 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Làm vườn
✦ ▲
✦ 剪
✦ 鲜花
✦ 铲
✦ 草坪
Phổ thông

265 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thời trang và phong cách
✦ ▲
✦ 防水
✦ 总体
✦ 睡衣
✦ 瑰宝
Phổ thông

899 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Chăm sóc sức khỏe
✦ ▲
✦ 汗水
✦ 刷牙
✦ 汗
✦ 吃力
Phổ thông

441 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Màu sắc và hình dạng
✦ ▲
✦ 黄
✦ 橙色
✦ 咖啡色
✦ 弯曲
Phổ thông

492 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Môi trường
✦ ▲
✦ 污染
✦ 废物
✦ 废品
✦ 风沙
Phổ thông

583 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tiền tệ
✦ ▲
✦ 市
✦ 转账
✦ 取款
✦ 收益
Phổ thông

960 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Vật lý và hóa học
✦ ▲
✦ 精
✦ 辐射
✦ 蒸发
✦ 腐蚀
Phổ thông

624 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Y tế
✦ ▲
✦ 补救
✦ 沐浴
✦ 诊断
✦ 丸
Phổ thông

769 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tin tức truyền hình và phát thanh
✦ ▲
✦ 是
✦ 炒作
✦ 本期
✦ 好坏
Phổ thông

409 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Lịch sử
✦ ▲
✦ 来历
✦ 神话
✦ 古代
✦ 文明
Phổ thông

561 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Hoài nghi và khẳng định
✦ ▲
✦ 低估
✦ 神色
✦ 神情
✦ 把关
Phổ thông

266 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Chính trị
✦ ▲
✦ 联盟
✦ 政府
✦ 多边
✦ 废除
Phổ thông

755 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thực phẩm
✦ ▲
✦ 蜂蜜
✦ 酱油
✦ 爆米花
✦ 葱
Phổ thông

1,789 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Kỹ thuật
✦ ▲
✦ 放大
✦ 打开
✦ 车床
✦ 零件
Phổ thông

793 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thức uống có cồn
✦ ▲
✦ 酒水
✦ 啤酒
✦ 奶茶
✦ 汽水
Phổ thông

222 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Sức khỏe tâm thần
✦ ▲
✦ 定心丸
✦ 过意不去
✦ 压抑
✦ 发泄
Phổ thông

193 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Văn học và viết lách
✦ ▲
✦ 开头
✦ 动人
✦ 原始
✦ 作
Phổ thông

590 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nguy hiểm
✦ ▲
✦ 机会
✦ 紧急
✦ 头脑
✦ 隐患
Phổ thông

238 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Vận tải đường thủy
✦ ▲
✦ 搁浅
✦ 航海
✦ 渡
✦ 艘
Phổ thông

397 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Pháp luật và công lý
✦ ▲
✦ 法庭
✦ 转让
✦ 依法
✦ 公证
Phổ thông

698 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Giai đoạn cuộc đời
✦ ▲
✦ 旧
✦ 代理
✦ 死亡
✦ 娇惯
Phổ thông

526 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tội lỗi và hình phạt
✦ ▲
✦ 认定
✦ 抢劫
✦ 驱逐
✦ 走私
Phổ thông

779 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thời gian
✦ ▲
✦ 但
✦ 秋
✦ 夏
✦ 却
Phổ thông

811 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thể thao dưới nước
✦ ▲
✦ 幅
✦ 四
✦ 比基尼
✦ 八
Phổ thông

179 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Khí hậu
✦ ▲
✦ 低
✦ 起床
✦ 严寒
✦ 下雨
Phổ thông

534 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Trò chơi và đồ chơi
✦ ▲
✦ 兵
✦ 积木
✦ 滑梯
✦ 梅花
Phổ thông

434 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Động vật
✦ ▲
✦ 虎
✦ 蛇
✦ 青蛙
✦ 猴
Phổ thông

1,099 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Cá và động vật có vỏ
✦ ▲
✦ 水产品
✦ 海绵
✦ 鲸鱼
✦ 珍珠
Phổ thông

267 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tàn tật
✦ ▲
✦ 聋哑
✦ 缺陷
✦ 拐杖
✦ 残疾人
Phổ thông

70 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Con người và xã hội
✦ ▲
✦ 另
✦ 碰
✦ 乐
✦ 优越
Phổ thông

974 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Cơ thể
✦ ▲
✦ 关节
✦ 大脑
✦ 瘸
✦ 小
Phổ thông

868 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Sinh học
✦ ▲
✦ 消化
✦ 化石
✦ 繁殖
✦ 本能
Phổ thông

467 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Khó khăn và thất bại
✦ ▲
✦ 白白
✦ 遗失
✦ 难度
✦ 雪上加霜
Phổ thông

317 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Hội họa
✦ ▲
✦ 油漆
✦ 观点
✦ 大笔
✦ 画展
Phổ thông

307 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Mua sắm
✦ ▲
✦ 广场
✦ 上市
✦ 礼物
✦ 买单
Phổ thông

582 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Quyền hạn và nghĩa vụ
✦ ▲
✦ 需
✦ 必要
✦ 放下
✦ 甭
Phổ thông

171 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Cảm xúc
✦ ▲
✦ 报答
✦ 仇恨
✦ 含量
✦ 不安
Phổ thông

1,296 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Vấn đề xã hội
✦ ▲
✦ 精英
✦ 贫困
✦ 示范
✦ 援助
Phổ thông

465 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Máy tính
✦ ▲
✦ 节目
✦ 夹
✦ 噪音
✦ 记忆
Phổ thông

791 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Côn trùng và sâu bọ
✦ ▲
✦ 蟋蟀
✦ 蚂蚁
✦ 昆虫
✦ 蜜蜂
Phổ thông

182 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Vấn đề sức khỏe
✦ ▲
✦ 好笑
✦ 急性
✦ 冷酷
✦ 腐朽
Phổ thông

798 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Thực vật
✦ ▲
✦ 萌芽
✦ 落叶
✦ 桃树
✦ 棵
Phổ thông

857 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Đặc điểm cá nhân
✦ ▲
✦ 懒
✦ 生动
✦ 放肆
✦ 标榜
Phổ thông

1,210 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Gia đình
✦ ▲
✦ 爸
✦ 兄弟
✦ 岳父
✦ 亲属
Phổ thông

761 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nông nghiệp
✦ ▲
✦ 收购
✦ 灌溉
✦ 农业
✦ 灌
Phổ thông

528 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Sự nghiệp
✦ ▲
✦ 体会
✦ 工作日
✦ 值班
✦ 转正
Phổ thông

650 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Các môn thể thao khác
✦ ▲
✦ 爬山
✦ 排名
✦ 举重
✦ 事件
Phổ thông

476 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Ngoại hình
✦ ▲
✦ 秃
✦ 丑
✦ 层
✦ 高
Phổ thông

544 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Gia đình
✦ ▲
✦ 大门
✦ 信箱
✦ 书柜
✦ 厕所
Phổ thông

670 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Tôn giáo và lễ hội
✦ ▲
✦ 基督教
✦ 眼光
✦ 视力
✦ 保佑
Phổ thông

642 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Giải trí truyền thông
✦ ▲
✦ 解说
✦ 后台
✦ 直接
✦ 剧团
Phổ thông

852 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Nhân tố và tác động
✦ ▲
✦ 扩张
✦ 反响
✦ 后果
✦ 实现
Phổ thông

210 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Phương tiện giao thông
✦ ▲
✦ 局部
✦ 站台
✦ 列车
✦ 路线
Phổ thông

507 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Vị trí công việc
✦ ▲
✦ 监管
✦ 兼职
✦ 商人
✦ 国籍
Phổ thông

1,021 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Vận tải
✦ ▲
✦ 迟缓
✦ 下车
✦ 外
✦ 分割
Phổ thông

771 từ vựng Học ngay →
✦ ▲
Chủ đề: Điện thoại, email, internet
✦ ▲
✦ 占线
✦ 拨打
✦ 接听
✦ 火焰
Phổ thông

545 từ vựng Học ngay →