✦ ▲
Chủ đề: Thức uống có cồn
✦ ▲
✦ 酒水
✦ 啤酒
✦ 奶茶
✦ 汽水
✦ Chủ đề: • 222 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề:

Đang hiển thị 30 / 222 từ vựng chủ đề
#6 Chủ đề Từ vựng
巧克力饮料
qiǎokèlì yǐnliào XẢO KHẮC LỰC ẨM LIỆU

nước uống vị sôcôla

他用冰凉的手捧起一杯滚热的巧克力饮料。

tā yòng bīngliáng de shǒu pěng qǐ yī bēi gǔn rè de qiǎokèlì yǐnliào

“Anh ta cầm lấy một cốc nước cacao nóng hổi bằng bàn tay lạnh giá.”

Bộ: 工 • 16 nét
Nét viết & Chiết tự →
#28 Chủ đề Từ vựng
灌醉
guànzuì QUÁN TÚY

chuốc say

他想尽办法把对手灌醉。

tā xiǎngjìn bànfǎ bǎ duìshǒu guànzuì.

“Anh ấy cố tìm đủ mọi cách để chuốc say đối thủ.”

Bộ: 氵 • 10 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →