Đang hiển thị 30 / 960 từ vựng chủ đề
#21 Chủ đề Từ vựng
逃税天堂
táoshuì tiāntáng ĐÀO THUẾ THIÊN ĐƯỜNG

thiên đường thuế

一个以银行保密制度闻名的逃税天堂。

Yī gè yǐ yínháng bǎomì zhìdù wénmíng de táoshuì tiāntáng.

“Đó là một thiên đường thuế nổi tiếng với bí mật ngân hàng của nó.”

Bộ: 辶 • 14 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →