Đang hiển thị 30 / 873 từ vựng chủ đề
#1 Chủ đề Từ vựng
青砖
qīng zhuān THANH CHUYÊN

gạch xanh

这座老房子用青砖建造。

Zhè zuò lǎo fángzi yòng qīng zhuān jiànzào.

“Ngôi nhà cũ này được xây bằng gạch xanh.”

Bộ: 青 • 13 nét
Nét viết & Chiết tự →
#21 Chủ đề Từ vựng
保险开关
bǎoxiǎn kāiguān BẢO HIỂM KHAI QUAN

cầu dao

请检查保险开关是否打开。

Qǐng jiǎnchá bǎoxiǎn kāiguān shìfǒu dǎkāi.

“Vui lòng kiểm tra cầu dao có được bật không.”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →