Đang hiển thị 30 / 434 từ vựng chủ đề
#16 Chủ đề Từ vựng
踩高跷
cǎi gāo qiāo THẢI CAO KHIÊU

đi cà kheo

踩高跷是一种传统表演。

cǎi gāo qiāo shì yī zhǒng chuántǒng biǎoyǎn.

“Đi cà kheo là một loại biểu diễn truyền thống.”

Bộ: 口 • 26 nét
Nét viết & Chiết tự →
#18 Chủ đề Danh từ

“傀”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Gūi” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““傀” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

Bộ: 人 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →