Bộ: 父
• 18 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Đang hiển thị 13 / 13 từ vựng chủ đề
Bộ: 女
• 20 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#3
HSK 1
Danh từ
他有一个儿子。
Tā yǒu yí gè érzi.
“Anh ấy có một người con trai.”
Bộ: 子
• 21 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#4
HSK 1
Danh từ
我女儿喜欢画画。
Wǒ nǚ'ér xǐhuan huàhuà.
“Con gái tôi thích vẽ tranh.”
Bộ: 女
• 20 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 艸
• 26 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#6
HSK 2
Danh từ
我姐姐很喜欢看书。
Wǒ jiějie hěn xǐhuan kàn shū.
“Chị gái tôi rất thích đọc sách.”
Bộ: 女
• 24 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#7
HSK 2
Danh từ
我的弟弟在读小学。
Wǒ de dìdi zài dú xiǎoxué.
“Em trai tôi đang học tiểu học.”
Bộ: 弓
• 26 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#8
HSK 2
Danh từ
我妹妹今年十岁。
Wǒ mèimei jīnnián shí suì.
“Em gái tôi năm nay mười tuổi.”
Bộ: 女
• 20 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 辶
• 16 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 女
• 26 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 宀
• 8 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#12
HSK 1
Danh từ
王先生是我的老师。
Wáng xiānsheng shì wǒ de lǎoshī.
“Ông Vương là giáo viên của tôi.”
Bộ: 丿
• 22 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#13
HSK 1
Danh từ
张小姐很漂亮。
Zhāng xiǎojie hěn piàoliang.
“Cô Trương rất đẹp.”
Bộ: 小
• 25 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan
Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế
✦
▲
Chủ đề:
Giao tiếp hàng ngày
✦
▲
✦
你好
✦
谢谢
✦
再见
✦
对不起
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Ẩm thực & Món ngon
✦
▲
✦
米饭
✦
包子
✦
火锅
✦
烤鸭
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Mua sắm & Săn sale Taobao
✦
▲
✦
买
✦
钱
✦
信用卡
✦
包裹
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Tình yêu & Hẹn hò
✦
▲
✦
爱
✦
喜欢
✦
想
✦
漂亮
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Du lịch & Khách sạn
✦
▲
✦
旅游
✦
饭店
✦
机票
✦
拍照
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Cảm xúc & Tâm trạng
✦
▲
✦
高兴
✦
难过
✦
生气
✦
害怕