Đang hiển thị 30 / 864 từ vựng chủ đề
#5 Chủ đề Từ vựng
烟幕
yānmù YÊN MẠC

màn khói

那么飞往里约的票是个烟幕弹。

nàyāo fēiwǎng lǐ yuē de piào shì gè yānmùdàn.

“Vì vậy, tấm vé đi Rio chỉ là mồi nhử.”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →