直播间
下单
秒杀
关注
✦ Chủ đề: • 12 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề:

Đang hiển thị 12 / 12 từ vựng chủ đề
#1 Chủ đề Từ vựng

带货主播正在镜头前热情洋溢地向观众介绍新产品。

dài huò zhǔ bō zhèng zài jìng tóu qián rè qíng yáng yì dì xiàng guān zhòng jiè shào xīn chǎn pǐn 。

“Streamer bán hàng đang tràn đầy năng lượng giới thiệu sản phẩm mới trước ống kính.”

#2 Chủ đề Từ vựng
直播间
zhí bō jiān TRỰC BÁ GIAN

phòng phát livestream

晚上八点整成千上万名粉丝涌入主播的互动直播间。

wǎn shàng bā diǎn zhěng chéng qiān shàng wàn míng fěn sī yǒng rù zhǔ bō de hù dòng zhí bō jiān 。

“Tám giờ tối hàng vạn người hâm mộ đổ xô vào phòng livestream tương tác của streamer.”

#10 HSK 3 Danh từ

国际学术界高度关注我国在新一代受控核聚变与高温超导领域取得的最新原创突破。

Guó jì xué shù jiè gāo dù guān zhù wǒ guó zài xīn yí dài shòu kòng hé jù biàn yǔ gāo wēn chāo dǎo lǐng yù qǔ dé de zuì xīn yuán chuàng tū pò.

“Giới học thuật quốc tế đặc biệt quan tâm chú ý theo dõi những đột phá nguyên tác mới nhất mà nước ta đạt được trong lĩnh vực siêu dẫn nhiệt độ cao và phản ứng nhiệt hạch có điều khiển thế hệ mới.”

Bộ: 八 • 27 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →