✦ ▲
Chủ đề: Thực phẩm
✦ ▲
✦ 蜂蜜
✦ 酱油
✦ 爆米花
✦ 葱
✦ Chủ đề: • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề:

Đang hiển thị 30 / 1,789 từ vựng chủ đề
#1 Chủ đề Từ vựng
贝果
bèi guǒ BỐI QUẢ

bánh bagel

为什么地板上会有贝果?

wèishénme dìbǎn shànghuì yǒu bèiguǒ?

“Tại sao bánh mì tròn đó lại nằm trên sàn nhà?”

Bộ: 贝 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →
#4 Chủ đề Từ vựng
哈蜜瓜
hā mì guā HA MẬT QUA

dưa lưới Hami

冰箱里的哈密瓜被弟弟偷吃了。

bīngxiāng lǐ de hāmìguā bèi dì di tōu chīle.

“Quả dưa lưới Hami trong tủ lạnh đã bị em trai ăn vụng mất rồi.”

Bộ: 口 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →