Đang hiển thị 30 / 583 từ vựng chủ đề
#20 Chủ đề Từ vựng
生活用水
shēnghuó yòngshuǐ SINH HOẠT DỤNG THUỶ

nước sinh hoạt

我们每天都需要干净的生活用水。

Wǒmen měitiān dōu xūyào gānjìng de shēnghuó yòngshuǐ.

“Chúng ta mỗi ngày đều cần nước sinh hoạt sạch.”

Bộ: 生 • 17 nét
Nét viết & Chiết tự →
#24 Chủ đề Từ vựng
烟雾剂
yānwù jì YÊN VỤ TỄ

bình xịt

消防员使用烟雾剂灭火。

Xiāofáng yuán shǐyòng yānwù jì mièhuǒ.

“Lính cứu hỏa sử dụng bình xịt tạo khói để dập lửa.”

Bộ: 火 • 26 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →