Đang hiển thị 30 / 892 từ vựng chủ đề
#10 Chủ đề Từ vựng
记录器
jìlù qì KÝ LỤC KHÍ

bộ ghi âm

找到飞行数据记录器了吗。

zhǎodào fēixíngshùjù jìlùqì le ma

“Bạn đã tìm thấy máy ghi dữ liệu chuyến bay kỹ thuật số chưa?”

#23 Chủ đề Từ vựng
乙烯基
yǐxī jī ẤT HY CƠ

nhựa vinyl

我们使用乙烯基壁板装修房间。

Wǒmen shǐyòng yǐxī jī bì bǎn zhuāngxiū fángjiān.

“Chúng tôi sử dụng tấm vách vinyl để trang trí phòng.”

Bộ: 乙 • 14 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →