Đang hiển thị 15 / 15 từ vựng chủ đề
Bộ: 一
• 12 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 二
• 12 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 一
• 14 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 囗
• 11 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 二
• 13 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 八
• 14 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 一
• 8 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 八
• 12 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 丿
• 14 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Bộ: 十
• 13 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#11
HSK 1
Số từ
现在是三点零五分。
Xiànzài shì sān diǎn líng wǔ fēn.
“Bây giờ là ba giờ năm phút.”
Bộ: 雨
• 14 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#12
HSK 2
Số từ
这本书一百块钱。
Zhè běn shū yì bǎi kuài qián.
“Cuốn sách này một trăm tệ.”
Bộ: 白
• 11 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#13
HSK 2
Số từ
这个手机一千块。
Zhè gè shǒujī yì qiān kuài.
“Chiếc điện thoại này một nghìn tệ.”
Bộ: 十
• 8 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#14
HSK 3
Số từ
这个项目值十万。
zhè ge xiàng mù zhí shí wàn 。
“Dự án này trị giá một trăm nghìn.”
Bộ: 一
• 12 nét
Nét viết & Chiết tự
→
#15
HSK 1
Lượng từ
这块手表很漂亮。
Zhè kuài shǒubiǎo hěn piàoliang.
“Chiếc đồng hồ đeo tay này rất đẹp.”
Bộ: 土
• 9 nét
Nét viết & Chiết tự
→
Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan
Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế
✦
▲
Chủ đề:
Giao tiếp hàng ngày
✦
▲
✦
你好
✦
谢谢
✦
再见
✦
对不起
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Ẩm thực & Món ngon
✦
▲
✦
米饭
✦
包子
✦
火锅
✦
烤鸭
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Mua sắm & Săn sale Taobao
✦
▲
✦
买
✦
钱
✦
信用卡
✦
包裹
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Tình yêu & Hẹn hò
✦
▲
✦
爱
✦
喜欢
✦
想
✦
漂亮
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Du lịch & Khách sạn
✦
▲
✦
旅游
✦
饭店
✦
机票
✦
拍照
12 từ vựng
✦
▲
Chủ đề:
Cảm xúc & Tâm trạng
✦
▲
✦
高兴
✦
难过
✦
生气
✦
害怕