许多游客都想去法国巴黎看铁塔。
xǔ duō yóu kè dōu xiǎng qù fǎ guó bā lí kàn tiě tǎ 。
“Rất nhiều du khách muốn đến Paris nước Pháp ngắm tháp Eiffel.”
许多游客都想去法国巴黎看铁塔。
xǔ duō yóu kè dōu xiǎng qù fǎ guó bā lí kàn tiě tǎ 。
“Rất nhiều du khách muốn đến Paris nước Pháp ngắm tháp Eiffel.”
贝宁是非洲国家。
Bèiníng shì Fēizhōu guójiā.
“Bê-nanh là một quốc gia ở châu Phi.”
河底有很多沉积物。
Hé dǐ yǒu hěn duō chénjī wù.
“Đáy sông có nhiều chất lắng.”
国足热身赛踢平叙利亚。
Guó zú rèshēn sài tīpíng Xùlìyà.
“Trận đấu khởi động bóng đá quốc gia hòa Syria”
阿尔及利亚是非洲国家。
Ā'ěrjílìyà shì fēizhōu guójiā.
“Algeria là một quốc gia ở châu Phi.”
牙买加是一个美丽的岛国。
Yámǎijiā shì yīgè měilì de dǎo guó.
“Gia-mai-ca là một quốc đảo xinh đẹp.”
马达加斯加是一个美丽的岛屿。
Mǎdájiāsījiā shì yí gè měilì de dǎoyǔ.
“Madagascar là một hòn đảo xinh đẹp.”
我想去约旦旅游。
Wǒ xiǎng qù Yuēdàn lǚyóu.
“Tôi muốn đi du lịch Jordan.”
纳米比亚的风景很美。
Nàmǐbǐyà de fēngjǐng hěn měi.
“Namibia có phong cảnh rất đẹp.”
安道尔是一个美丽的小国。
Āndào'ěr shì yí gè měilì de xiǎo guó.
“An-đo-ra là một quốc gia nhỏ xinh đẹp.”
我想去尼加拉瓜旅游。
Wǒ xiǎng qù Níjiālāguā lǚyóu.
“Tôi muốn đi du lịch Nicaragua.”
我想去哥斯达黎加旅游。
Wǒ xiǎng qù Gēsīdálíjiā lǚyóu.
“Tôi muốn đi du lịch Costa Rica.”
我想去拉脱维亚旅游。
Wǒ xiǎng qù Lātuōwéiyà lǚyóu.
“Tôi muốn đi du lịch Latvia.”
我想去玻利维亚旅游。
Wǒ xiǎng qù Bōlìwéiyà lǚyóu.
“Tôi muốn đi du lịch Bolivia.”
我们去黑山旅游吧。
Wǒmen qù Hēishān lǚyóu ba.
“Chúng ta đi du lịch Núi Đen nhé.”
科特迪瓦是非洲国家。
Kētèdíwǎ shì fēizhōu guójiā.
“Côte d'Ivoire là một quốc gia ở châu Phi.”
索马里位于非洲东部。
Suǒmǎlǐ wèiyú Fēizhōu dōngbù.
“Somalia nằm ở phía đông châu Phi.”
我计划去关岛旅游。
Wǒ jìhuà qù Guāndǎo lǚyóu.
“Tôi dự định đi du lịch đảo Gu-am.”
开曼群岛是著名的离岸金融中心。
Kāimàn Qúndǎo shì zhùmíng de lí'àn jīnróng zhōngxīn.
“Quần đảo Cayman là trung tâm tài chính offshore nổi tiếng.”
英属维尔京群岛是旅游胜地。
Yīng shǔ wéi'ěrjīng qúndǎo shì lǚyóu shèngdì.
“Quần đảo Virgin thuộc Anh là điểm du lịch nổi tiếng.”
库克群岛风景优美。
Kùkè Qúndǎo fēngjǐng yōuměi.
“Quần đảo Cook có phong cảnh đẹp.”
圣诞岛风景很美。
Shèngdàn dǎo fēngjǐng hěn měi.
“Đảo Christmas có phong cảnh rất đẹp.”
苏里南是南美洲的国家。
Sūlǐnán shì Nán Měizhōu de guójiā.
“Xu-ri-nam là một quốc gia ở Nam Mỹ.”
峡湾风景非常美丽。
Xiá wān fēng jǐng fēi cháng měi lì.
“Phong cảnh vịnh hẹp rất đẹp.”
印度是南亚次大陆的一部分。
Yìndù shì Nányà cìdàlù de yībùfèn.
“Ấn Độ là một phần của tiểu lục địa Nam Á.”
Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế