Đang hiển thị 30 / 1,261 từ vựng chủ đề
#1 Chủ đề Từ vựng
法国
fǎ guó PHÁP QUỐC

Nước Pháp

许多游客都想去法国巴黎看铁塔。

xǔ duō yóu kè dōu xiǎng qù fǎ guó bā lí kàn tiě tǎ 。

“Rất nhiều du khách muốn đến Paris nước Pháp ngắm tháp Eiffel.”

#21 Chủ đề Từ vựng
开曼群岛
Kāimàn Qúndǎo KHAI MẠN QUẦN ĐẢO

Quần đảo Cayman

开曼群岛是著名的离岸金融中心。

Kāimàn Qúndǎo shì zhùmíng de lí'àn jīnróng zhōngxīn.

“Quần đảo Cayman là trung tâm tài chính offshore nổi tiếng.”

Bộ: 一 • 18 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →