Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#24 Chủ đề Từ vựng
河岸
hé'àn HÀ NGẠN

bờ sông

你是河水,我是河岸;你滔滔的热情都盛在我的胸怀。

nǐ shì héshuǐ, wǒ shì hé'àn; nǐ tāotāo de rèqíng dōu shèng zài wǒ de xiōnghuái.

“Em là dòng sông, anh là đôi bờ, tình yêu dào dạt của em, anh luôn mang trong lòng”

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →