ác độc, xấu xa, khắc nghiệt (è); ghét, chán ghét (wù); buồn nôn, kinh tởm — trong 恶心 (ě)
尽管天气非常恶劣,救援队依然准时到达了现场。
Jǐnguǎn tiānqì fēicháng èliè, jiùyuánduì yīrán zhǔnshí dàodá le xiànchǎng.
“[è - Tính từ / Danh từ] Mặc dù thời tiết vô cùng khắc nghiệt, đội cứu hộ vẫn đến hiện trường đúng giờ.”