恶 Phồn thể: 惡
Minh họa từ vựng 恶
è / wù / ě HÁN VIỆT: ÁC / Ố

恶: ác độc, xấu xa, khắc nghiệt (è); ghét, chán ghét (wù); buồn nôn, kinh tởm — trong 恶心 (ě)

ác độc xấu xa khắc nghiệt (è) ghét chán ghét (wù) buồn nôn kinh tởm — trong 恶心 (ě)

Nghĩa tiếng Anh (English): evil, fierce, harsh (è); to hate, detest, loathe (wù); nauseous, disgusting — in 恶心 (ě)

Nét viết & luyện viết chữ 恶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 恶

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

恶
è / wù / ě ÁC / Ố Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ác độc, xấu xa, khắc nghiệt (è); ghét, chán ghét (wù); buồn nôn, kinh tởm — trong 恶心 (ě)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu).

Câu ví dụ với từ “恶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

尽管天气非常恶劣,救援队依然准时到达了现场。

Jǐnguǎn tiānqì fēicháng èliè, jiùyuánduì yīrán zhǔnshí dàodá le xiànchǎng.

“[è - Tính từ / Danh từ] Mặc dù thời tiết vô cùng khắc nghiệt, đội cứu hộ vẫn đến hiện trường đúng giờ.”

In global tech competition, we never allow malicious foreign forces to exploit cyber flaws to harm infrastructure.

Ví dụ #2

大家都非常厌恶那种不讲诚信的行为。

Dàjiā dōu fēicháng yànwù nà zhǒng bù jiǎng chéngxìn de xíngwéi.

“[wù - Động từ] Mọi người đều vô cùng chán ghét hành vi thiếu chữ tín như vậy.”

Từ “恶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →