干脆: dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn; cứ thế mà
Nghĩa tiếng Anh (English): straightforward, clear-cut, blunt, simply
Nét viết & luyện viết chữ 干脆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khô, sạch sẽ, cạn ly, liên quan (gān); làm việc, thực hiện, năng lực, thân cây (gàn)
Câu thơ nhớ chữ: “Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.”
giòn, dễ gãy; dứt khoát, gọn gàng
Câu ví dụ với từ “干脆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
既然大家都认同这个创新技术路线,咱们干脆今天下午就把实施方案敲定下来。
Jì rán dà jiā dōu rèn tóng zhè ge chuàng xīn jì shù lù xiàn, zán men gān cuì jīn tiān xià wǔ jiù bǎ shí shī fāng àn qiāo dìng xià lái.
“Một khi tất cả mọi người đều đồng thuận với lộ trình công nghệ đổi mới này, chúng ta cứ dứt khoát chốt luôn phương án triển khai vào chiều nay đi thôi.”
Since everyone agrees on this innovative tech roadmap, let us simply finalize the implementation proposal this afternoon.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“干脆”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ gān cuì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “干脆” (dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn - CAN THUÝ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "干脆" (dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn) is crucial.
Từ “干脆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn