胆小: nhát gan, nhút nhát, sợ sệt
Nghĩa tiếng Anh (English): timid, cowardly, fainthearted
Nét viết & luyện viết chữ 胆小
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mật, túi mật; lòng can đảm dũng khí; ruột bình
nhỏ, bé
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét sổ móc giữa dòng Hai chấm hai phía trông vòng nhỏ xinh TIỂU là bé nhỏ, gọn mình TIỂU TÂM cẩn thận việc mình mới nên.”
Câu ví dụ với từ “胆小”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学探索从来不是胆小者的游戏,只有不畏艰难险阻、勇于冒险求索的人才能登上世界科学的高峰。
Kē xué tàn suǒ cóng lái bú shì dǎn xiǎo zhě de yóu xì, zhǐ yǒu bù wèi jiān nán xiǎn zǔ, yǒng yú mào xiǎn qiú suǒ de rén cái néng dēng shàng shì jiè kē xué de gāo fēng.
“Thám hiểm khoa học xưa nay chưa bao giờ là trò chơi của những kẻ nhút nhát nhát gan, chỉ có những người dũng cảm mạo hiểm tìm tòi, không sợ gian nan hiểm trở mới có thể trèo lên đỉnh cao của khoa học thế giới.”
Science is never a game for the timid; only those daring to explore can scale summits of world science.
Từ “胆小” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn