骄矜: kiêu căng; ngạo mạn
Nét viết & luyện viết chữ 骄矜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIÊU (骄, phồn thể: 驕): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 骄傲 (KIÊU NGẠO: kiêu ngạo, tự hào).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kiêu; kiêu ngạo; kiêu căng
Chữ KIÊU (骄, phồn thể: 驕): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 骄傲 (KIÊU NGẠO: kiêu ngạo, tự hào).
kiêu căng; ngạo mạn
Chữ CĂNG (矜): thuộc bộ MÂU (矛), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “骄矜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他为人谦逊和蔼,毫无骄矜之态。
tā wèi rén qiānxùn héǎi,háowú jiāojīn zhītài。
“Anh ấy khiêm tốn hoà nhã, không có thái độ kiêu căng.”
毫无骄矜之气。
háowú jiāojīn zhīqì。
“Không một chút kiêu căng.”
Từ “骄矜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn