贝宁
Minh họa từ vựng 贝宁
Bèiníng HÁN VIỆT: BỐI NINH

贝宁: Bê-nanh; Benin (tên cũ là Dahomey)

Bê-nanh Benin (tên cũ là Dahomey)

Nét viết & luyện viết chữ 贝宁

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 贝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hình chiếc vỏ sò biển khơi, Ngày xưa làm bạc đổi dời giao thương. Chữ BỐI bảo vật vấn vương, Tài sản quý giá yêu thương giữ gìn.” — Chữ BỐI (贝) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại chân thực hình dáng chiếc vỏ sò biển có hai mảnh khép mở và các đường vân đẹp mắt. Thời cổ đại, do vỏ sò biển vừa bền đẹp vừa hiếm có ở vùng lục địa Trung Nguyên nên được cư dân dùng làm đồ trang sức và đơn vị tiền tệ đầu tiên để trao đổi hàng hóa. Vì thế, chữ BỐI (贝) mang nghĩa là của cải, vật quý báu (như BẢO BỐI), và hầu hết các chữ Hán chứa bộ BỐI đều liên quan đến tài sản, thương mại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

贝
Bèiníng BỐI NINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Bê-nanh; Benin (tên cũ là Dahomey)

Bộ 贝 (BỘ BỐI • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hình chiếc vỏ sò biển khơi, Ngày xưa làm bạc đổi dời giao thương. Chữ BỐI bảo vật vấn vương, Tài sản quý giá yêu thương giữ gìn.”

Chữ BỐI (贝) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại chân thực hình dáng chiếc vỏ sò biển có hai mảnh khép mở và các đường vân đẹp mắt. Thời cổ đại, do vỏ sò biển vừa bền đẹp vừa hiếm có ở vùng lục địa Trung Nguyên nên được cư dân dùng làm đồ trang sức và đơn vị tiền tệ đầu tiên để trao đổi hàng hóa. Vì thế, chữ BỐI (贝) mang nghĩa là của cải, vật quý báu (như BẢO BỐI), và hầu hết các chữ Hán chứa bộ BỐI đều liên quan đến tài sản, thương mại.

宁
níng / nìng NINH / NỊNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bình yên, yên tĩnh, an ninh (níng); thà rằng — trong 宁可, 宁愿 (nìng)

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.)

Chữ NINH (宁, phồn thể: 寧): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 宁可 (NINH KHẢ: thà rằng, thà... còn hơn), 安宁 (AN NINH: an ninh, yên ổn, thanh bình), 宁肯 (NINH KHẲNG: thà rằng, thà chấp nhận, thà), 宁愿 (NINH NGUYỆN: thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).

Câu ví dụ với từ “贝宁”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

贝宁是非洲国家。

Bèiníng shì Fēizhōu guójiā.

“Bê-nanh là một quốc gia ở châu Phi.”

Từ “贝宁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →