约旦
Minh họa từ vựng 约旦 (Yuēdàn)
Yuēdàn HÁN VIỆT: ƯỚC ĐÁN

约旦: Gioóc-đa-ni; Jordan (tên cũ là Transjordan)

Gioóc-đa-ni Jordan (tên cũ là Transjordan)

Nét viết & luyện viết chữ 约旦

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 约

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

约
yuē / yāo ƯỚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hẹn, ước hẹn, tiết kiệm, khoảng chừng (yuē); cân trọng lượng — khẩu ngữ (yāo)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.)

Chữ ƯỚC (约, phồn thể: 約): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 勹 (BAO). Từ ghép HSK: 大约 (ĐẠI ƯỚC: khoảng chừng, ước chừng), 节约 (TIẾT ƯỚC: tiết kiệm), 约会 (ƯỚC HỘI: hẹn hò, cuộc hẹn), 条约 (ĐIỀU ƯỚC: hiệp ước, điều ước quốc tế).

旦
dàn ĐÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sáng sớm; bình minh; rạng đông

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 BỘ NHẬT (Mặt trời tròn vành vạnh đỏ rực.) 一 BỘ NHẤT (Đường chân trời, mặt đất trải dài mênh mông.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời vừa ló chân mây, Trên đường chân giới rạng ngày quang minh. Bình minh rực rỡ thanh bình, Chữ Đán đón ánh bình minh ấm nồng.”

Chữ ĐÁN (旦) là chữ tượng hình thuần túy: Phía trên là mặt trời (日), phía dưới là một nét gạch ngang (一) tượng trưng cho đường chân trời hoặc mặt nước biển. Khoảnh khắc mặt trời từ từ nhô lên khỏi đường chân trời chính là lúc rạng đông bắt đầu ngày mới. Từ đó có từ "Nguyên đán" (元旦) chỉ buổi sáng đầu tiên của năm mới.

Câu ví dụ với từ “约旦”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我想去约旦旅游。

Wǒ xiǎng qù Yuēdàn lǚyóu.

“Tôi muốn đi du lịch Jordan.”

Từ “约旦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 约旦 (Yuēdàn)

约旦 (Yuēdàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “约旦” có phiên âm Pinyin là “Yuēdàn”, âm Hán Việt là “ƯỚC ĐÁN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Gioóc-đa-ni; Jordan (tên cũ là Transjordan)”.

Chữ 约旦 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “约旦” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-02-13T12:12:12+07:00