蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 70 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#6 HSK 5 Danh từ

重型运载火箭发动机喷射出炽热耀眼的烈焰,托举着大国重器以磅礴气势直冲云霄。

Zhòng xíng yùn zài huǒ jiàn fā dòng jī pēn shè chū chì rè yào yǎn de liè yàn, tuō jǔ zhe dà guó zhòng qì yǐ páng bó qì shì zhí chōng yún xiāo.

“Động cơ tên lửa đẩy hạng nặng phun trào phun ra ngọn lửa sáng rực chói lọi nóng bỏng, nâng đỡ đại khí quốc gia bằng khí thế dời non lấp biển bay thẳng lên tầng mây xanh.”

Bộ: 手 • 13 nét
Nét viết & Chiết tự →
#16 Chủ đề Danh từ

“脯”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Fǔ” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““脯” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

Bộ: 肉 • 11 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →