蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 55 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#13 Chủ đề Từ vựng
苞米
bāomǐ BAO MỄ

ngô

奶奶煮的苞米又甜又糯。

nǎinai zhǔ de bāomǐ yòu tián yòu nuò.

“Ngô bà luộc vừa ngọt lại còn vừa dẻo.”

Bộ: 艸 • 14 nét
Nét viết & Chiết tự →
#16 Chủ đề Từ vựng
汤面
tāngmiàn THANG DIỆN

mì nước

美味的汤面条很受欢迎。

měiwèi de tāngmiàn tiáo hěn shòu huānyíng.

“Món mì nước thơm ngon rất được ưa chuộng.”

Bộ: 水 • 15 nét
Nét viết & Chiết tự →
#18 Chủ đề Từ vựng
牛油
niú yóu NGƯU DU

dầu bò

煎牛排用牛油超提香。

jiān niúpái yòng niú yóu chāo tí xiāng.

“Dùng bơ để chiên bít tết để tăng hương vị.”

Bộ: 牛 • 12 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →