蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 27 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#9 Chủ đề Từ vựng
酸角
suānjiǎo TOAN GIÁC

quả me

酸角是一种常见的水果。

suānjiǎo shì yī zhǒng chángjiàn de shuǐguǒ.

“Quả me là một loại trái cây phổ biến.”

Bộ: 酉 • 21 nét
Nét viết & Chiết tự →
#22 Chủ đề Từ vựng
大排
dà pái ĐẠI BÀI

cốt lết

为了庆祝公司今年的业绩翻番,老板决定大排。

Wèi le qìngzhù gōngsī jīnnián de yèjī fānfān, lǎobǎn juédìng dàpái.

“Để ăn mừng thành tích công ty năm nay tăng gấp đôi, ông chủ quyết định mở tiệc lớn.”

Bộ: 大 • 14 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →