嚼: nhai thức ăn — khẩu ngữ (jiáo); nhai, nghiền ngẫm — trong 咀嚼 (jué)
Nghĩa tiếng Anh (English): to chew, munch — colloquial (jiáo); to masticate, ruminate — in 咀嚼 (jué)
Nét viết & luyện viết chữ 嚼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “嚼” (jiáo / jué) có âm Hán Việt là “TƯỚC”, thuộc bộ thủ 水, mang nghĩa chính là “nhai thức ăn — khẩu ngữ (jiáo); nhai, nghiền ngẫm — trong 咀嚼 (jué)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhai thức ăn — khẩu ngữ (jiáo); nhai, nghiền ngẫm — trong 咀嚼 (jué)
Câu ví dụ với từ “嚼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
吃饭的时候要细嚼慢咽,这样才有利于消化。
Chīfàn de shíhou yào xìjiáo-mànyàn, zhèyàng cái yǒulì yú xiāohuà.
“[jiáo - Động từ] Khi ăn cơm cần nhai kỹ nuốt chậm, như vậy mới có lợi cho tiêu hóa.”
You must chew your food thoroughly and swallow slowly, which not only aids digestion but also protects the stomach.
这首诗意境深远,值得我们反复咀嚼和品味。
Zhè shǒu shī yìjìng shēnyuǎn, zhídé wǒmen fǎnfù jǔjué hé pǐnwèi.
“[jué - Động từ] Bài thơ này ý cảnh sâu xa, rất đáng để chúng ta nghiền ngẫm và thưởng thức nhiều lần.”
Từ “嚼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn