蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 68 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#6 HSK 5 Danh từ

国家实施农村义务教育学生营养改善计划,切实保障了数千万乡村中小学生的体质健康与全面成长。

Guó jiā shí shī nóng cūn yì wù jiào yù xué shēng yíng yǎng gǎi shàn jì huà, qiè shí bǎo zhàng le shù qiān wàn xiāng cūn zhōng xiǎo xué shēng de tǐ zhì jiàn kāng yǔ quán miàn chéng zhǎng.

“Nhà nước thực thi đề án cải thiện dinh dưỡng học sinh giáo dục bắt buộc nông thôn, bảo đảm thiết thực cho thể chất khỏe mạnh và sự trưởng thành toàn diện của hàng chục triệu học sinh tiểu học và trung học nông thôn.”

Bộ: 女 • 27 nét
Nét viết & Chiết tự →
#9 HSK 9 Danh từ

在戈壁发射场零下三十度的极寒攻坚深夜,后勤保障组为连续奋战的测控队员们端来了一碗碗热气腾腾的红糖姜汤驱寒暖身。

Zài gē bì fā shè chǎng líng xià sān shí dù de jí hán gōng jiān shēn yè, hòu qín bǎo zhàng zǔ wèi lián xù fèn zhàn de cè kòng duì yuán men duān lái le yī wǎn wǎn rè qì téng téng de hóng táng jiāng tāng qū hán nuǎn shēn.

“Vào đêm khuya vượt khó giữa cái rét cực hàn âm 30 độ nơi bãi phóng sa mạc Gobi, tổ bảo đảm hậu cần đã bưng tới cho các đội viên trắc nghiệm điều khiển đang chiến đấu liên tục từng bát nước canh gừng củ gừng đường đỏ nóng hổi bốc khói để xua tan giá lạnh làm ấm cơ thể.”

Bộ: 水 • 10 nét
Nét viết & Chiết tự →
#10 Chủ đề Danh từ

“鲑”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Gūi” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““鲑” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

Bộ: 魚 • 17 nét
Nét viết & Chiết tự →
#13 HSK 1 Danh từ

这家百年老字号饭店烹饪的传统北京烤鸭皮脆肉嫩,吸引了无数中外游客前来品尝。

Zhè jiā bǎi nián lǎo zì hào fàn diàn pēng rèn de chuán tǒng běi jīng kǎo yā pí cuì ròu nèn, xī yǐn liǎo wú shù zhōng wài yóu kè qián lái pǐn cháng.

“Món vịt quay Bắc Kinh truyền thống do nhà hàng quán ăn trăm năm danh tiếng này chế biến da giòn thịt mềm, thu hút vô số du khách trong và ngoài nước tới thưởng thức.”

Bộ: 食 • 18 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →