蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 20 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#5 Chủ đề Từ vựng
濑粉
lài fěn LẠI PHẤN

bánh canh

我今日想去食濑粉,你要唔要同我一齐去啊。

Wǒ jīnrì xiǎng qù shí lài fěn, nǐ yào wú yào tóng wǒ yīqí qù a

“Hôm nay em muốn đi ăn bánh canh, anh có muốn đi cùng em không?”

Bộ: 水 • 26 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →