刈包: Bánh bao Đài Loan
Nét viết & luyện viết chữ 刈包
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẢI (刈): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 4 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cắt (cỏ hoặc ngũ cốc)
Chữ NGẢI (刈): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 4 nét.
túi, bao, bọc; gói, gói ghém; gói (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Vòng ngoài bộ BAO ôm tròn, Bên trong chữ TỴ như con trong lòng. Chữ BAO che chở ấm nồng, Bao dung độ lượng tấm lòng mẹ cha.”
Chữ BAO (包) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong cổ văn khắc họa hình ảnh một thai nhi (chữ TỴ 巳) đang nằm cuộn tròn trong bụng mẹ (bộ BAO 勹) vô cùng ấm áp. Từ hình tượng bào thai được cơ thể người mẹ che chở, chữ BAO (包) mở rộng nghĩa thành bao bọc, gói ghém, cái túi xách hoặc bánh bao. Sâu xa hơn, chữ còn gợi nhắc đến lòng bao dung, sự chở che vô bờ bến của tình mẫu tử và tấm lòng rộng mở giữa người với người.
Câu ví dụ với từ “刈包”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢吃刈包。
Wǒ xǐhuān chī yì bāo.
“Tôi thích ăn bánh bao Đài Loan.”
Từ “刈包” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 刈包 (yì bāo)
刈包 (yì bāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “刈包” có phiên âm Pinyin là “yì bāo”, âm Hán Việt là “NGẢI BAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Bánh bao Đài Loan”.
Chữ 刈包 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “刈包” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.