汤底: nước dùng; đáy nồi canh
Nét viết & luyện viết chữ 汤底
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
canh, súp, nước dùng
Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)
Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).
Câu ví dụ với từ “汤底”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这儿汤底味道不错呀。
zhèr tāng dǐ wèidào bùcuò ya
“Nước lèo ở đây ngon”
这碗刀削面的汤底非常浓郁。
zhè wǎn dāoxiāomiàn de tāng dǐ fēicháng nóngyù.
“Nước dùng của tô mì cắt dao này rất đậm đà.”
Từ “汤底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 汤底 (tāng dǐ)
汤底 (tāng dǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “汤底” có phiên âm Pinyin là “tāng dǐ”, âm Hán Việt là “THANG ĐỂ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nước dùng; đáy nồi canh”.
Chữ 汤底 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “汤底” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.