普洱茶
Minh họa từ vựng 普洱茶 (pǔ'ěr chá)
pǔ'ěr chá HÁN VIỆT: PHỔ NHĨ TRÀ

普洱茶: Trà Phổ Nhỉ (một loại chè được sản xuất ở vùng Vân Nam, Trung Quốc, được ép thành từng bánh.); chè Phổ Nhỉ

Trà Phổ Nhỉ (một loại chè được sản xuất ở vùng Vân Nam Trung Quốc được ép thành từng bánh.) chè Phổ Nhỉ

Nét viết & luyện viết chữ 普洱茶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 普

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỔ (普): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 12 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 普通话 (PHỔ THÔNG THOẠI: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại), 普遍 (PHỔ BIẾN: phổ biến, phổ quát), 普及 (PHỔ CẬP: phổ cập, phổ biến rộng rãi).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

普
pǔ PHỔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phổ biến; rộng khắp

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ PHỔ (普): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 12 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 普通话 (PHỔ THÔNG THOẠI: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại), 普遍 (PHỔ BIẾN: phổ biến, phổ quát), 普及 (PHỔ CẬP: phổ cập, phổ biến rộng rãi).

洱
pǔ'ěr chá PHỔ NHĨ TRÀ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Trà Phổ Nhỉ (một loại chè được sản xuất ở vùng Vân Nam, Trung Quốc, được ép thành từng bánh.); chè Phổ Nhỉ

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
水 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.)

Chữ NHĨ (洱): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét.

茶
chá TRÀ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trà, nước trà

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 THẢO (Thảo mộc, búp lá non xanh mướt trên cành.) 人 NHÂN (Con người đứng giữa thiên nhiên hái trà và thưởng trà.) 木 MỘC (Thân cây gỗ cổ thụ sinh trưởng nơi núi đồi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu ngọn THẢO xanh tươi, Dưới chân gốc MỘC, giữa người NHÂN gian. Chữ TRÀ thanh khiết tâm an, Hương thơm thảo mộc ngập tràn nhân sinh.”

Chữ TRÀ (茶) là chữ hình thanh kiêm hội ý: trên cùng là bộ THẢO (艹 - lá cỏ), dưới cùng là bộ MỘC (木 - cây gỗ), ở chính giữa là chữ NHÂN (人 - con người). Con người hòa mình đứng giữa cỏ cây thảo mộc đất trời chính là tinh thần thanh khiết của đạo trà. Một chén TRÀ thơm không chỉ giải tỏa cơn khát mà còn giúp tâm hồn tĩnh tại, giao hòa cùng thiên nhiên.

Câu ví dụ với từ “普洱茶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

普洱茶饼便于保存。

pǔ'ěr chá bǐng biànyú bǎocún.

“Trà Phổ Nhĩ ép bánh dễ bảo quản.”

Ví dụ #2

普洱茶要用沸水泡。

pǔ'ěr chá yào yòng fèishuǐ pào.

“Trà Phổ Nhĩ cần pha bằng nước sôi.”

Từ “普洱茶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 普洱茶 (pǔ'ěr chá)

普洱茶 (pǔ'ěr chá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “普洱茶” có phiên âm Pinyin là “pǔ'ěr chá”, âm Hán Việt là “PHỔ NHĨ TRÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Trà Phổ Nhỉ (một loại chè được sản xuất ở vùng Vân Nam, Trung Quốc, được ép thành từng bánh.); chè Phổ Nhỉ”.

Chữ 普洱茶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “普洱茶” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2023-06-24T09:29:09+07:00