煮熟
Minh họa từ vựng 煮熟 (zhǔshú)
zhǔshú HÁN VIỆT: CHỬ THỤC

煮熟: nấu chín; nấu kỹ

nấu chín nấu kỹ

Nét viết & luyện viết chữ 煮熟

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 煮

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỬ (煮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 12 nét, thành phần: 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

煮
zhǔ CHỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

luộc, nấu, đun

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
耂 LÃO (Người già, cao tuổi, bậc tiền bối kính trọng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Chữ CHỬ (煮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 12 nét, thành phần: 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).

熟
shú / shóu THỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chín, quen thuộc, thành thạo — văn chuẩn (shú); chín, quen — khẩu ngữ (shóu)

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Chữ THỤC (熟): thuộc bộ HỎA (火), gồm 15 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 成熟 (THÀNH THỤC: chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)), 熟悉 (THỤC TẤT: quen thuộc, am hiểu), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện).

Câu ví dụ với từ “煮熟”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我喜欢吃煮熟的鱼。

wǒ xǐhuan chī zhǔshú de yú.

“Tôi thích ăn cá đã được nấu chín.”

Ví dụ #2

面条要煮熟才能吃。

miàntiáo yào zhǔshú cáinéng chī.

“Mì phải được nấu chín mới ăn được.”

Từ “煮熟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 煮熟 (zhǔshú)

煮熟 (zhǔshú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “煮熟” có phiên âm Pinyin là “zhǔshú”, âm Hán Việt là “CHỬ THỤC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nấu chín; nấu kỹ”.

Chữ 煮熟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “煮熟” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2013-08-03T21:22:14+07:00