甜筒: kem ốc quế
Nét viết & luyện viết chữ 甜筒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỀM (甜): thuộc bộ CAM (甘), gồm 11 nét, thành phần: 舌 (THIỆT) + 甘 (CAM).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống)
Chữ ĐIỀM (甜): thuộc bộ CAM (甘), gồm 11 nét, thành phần: 舌 (THIỆT) + 甘 (CAM).
ống tre
Chữ ĐỒNG (筒): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 12 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 冂 (QUYNH) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 话筒 (THOẠI ĐỒNG: mic-rô, micro, ống nghe điện thoại).
Câu ví dụ với từ “甜筒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我买了一个草莓味甜筒。
Wǒ mǎi le yí gè cǎo méi wèi tián tǒng.
“Tôi đã mua một cây kem ốc quế vị dâu.”
Từ “甜筒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 甜筒 (tián tǒng)
甜筒 (tián tǒng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “甜筒” có phiên âm Pinyin là “tián tǒng”, âm Hán Việt là “ĐIỀM ĐỒNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kem ốc quế”.
Chữ 甜筒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “甜筒” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 甘. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.