蘸料: đồ chấm; nước chấm; gia vị chấm
Nét viết & luyện viết chữ 蘸料
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (32 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHẤM (蘸): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 22 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đồ chấm; nước chấm; gia vị chấm
Chữ CHẤM (蘸): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 22 nét.
nguyên liệu, vật liệu; thức ăn gia súc; dự liệu, đoán trước
Chữ LIỆU (料): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 10 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 斗 (ĐẨU). Từ ghép HSK: 材料 (TÀI LIỆU: tài liệu, vật liệu), 塑料袋 (TỐ LIỆU ĐẠI: túi ni-lông, túi nhựa), 饮料 (ẨM LIỆU: đồ uống, nước giải khát), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).
Câu ví dụ với từ “蘸料”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
没有蘸料,这菜不好吃。
méiyǒu zhànliào, zhè cài bù hǎochī.
“Không có nước chấm thì món này không ngon đâu.”
请问这个蘸料怎么做?
qǐngwèn zhège zhànliào zěnme zuò?
“Cho hỏi nước chấm này làm như thế nào?”
Từ “蘸料” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蘸料 (zhànliào)
蘸料 (zhànliào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蘸料” có phiên âm Pinyin là “zhànliào”, âm Hán Việt là “TRÁM LIỆU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đồ chấm; nước chấm; gia vị chấm”.
Chữ 蘸料 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蘸料” có tổng cộng 32 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.