煲汤: súp hầm; canh hầm; súp hầm lâu; canh hầm lâu
Nét viết & luyện viết chữ 煲汤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BAO (煲): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC) + 火 (HỎA).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ninh, hầm (thức ăn); nồi hầm niêu hầm
Chữ BAO (煲): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC) + 火 (HỎA).
canh, súp, nước dùng
Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
Câu ví dụ với từ “煲汤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这碗煲汤味道鲜美。
zhè wǎn bāotāng wèidào xiānměi.
“Bát canh hầm này có vị tươi ngon.”
她喜欢喝妈妈做的煲汤。
tā xǐhuan hē māma zuò de bāotāng.
“Cô ấy thích uống canh hầm mẹ nấu.”
Từ “煲汤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 煲汤 (bāotāng)
煲汤 (bāotāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “煲汤” có phiên âm Pinyin là “bāotāng”, âm Hán Việt là “BẢO THANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “súp hầm; canh hầm; súp hầm lâu; canh hầm lâu”.
Chữ 煲汤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “煲汤” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.