蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 34 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#15 Chủ đề Từ vựng

我的实验证明培植青豆时给它们放古典乐。

wǒ de shíyàn zhèngmíng péizhí qīngdòu shí gěi tāmen fàng gǔdiǎn yuè.

“Tôi đã cho thấy rằng âm nhạc cổ điển nuôi dưỡng hạt đậu lima”

Bộ: 青 • 15 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →