桃茶: trà đào
Nét viết & luyện viết chữ 桃茶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÀO (桃): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quả đào, cây đào
Chữ ĐÀO (桃): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét.
trà, nước trà
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu ngọn THẢO xanh tươi, Dưới chân gốc MỘC, giữa người NHÂN gian. Chữ TRÀ thanh khiết tâm an, Hương thơm thảo mộc ngập tràn nhân sinh.”
Chữ TRÀ (茶) là chữ hình thanh kiêm hội ý: trên cùng là bộ THẢO (艹 - lá cỏ), dưới cùng là bộ MỘC (木 - cây gỗ), ở chính giữa là chữ NHÂN (人 - con người). Con người hòa mình đứng giữa cỏ cây thảo mộc đất trời chính là tinh thần thanh khiết của đạo trà. Một chén TRÀ thơm không chỉ giải tỏa cơn khát mà còn giúp tâm hồn tĩnh tại, giao hòa cùng thiên nhiên.
Câu ví dụ với từ “桃茶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这家店的桃茶特别甜。
zhè jiā diàn de táo chá tèbié tián.
“Trà đào ở cửa hàng này đặc biệt ngọt.”
夏天喝桃茶最适合了。
xiàtiān hē táo chá zuì shìhéle.
“Uống trà đào vào mùa hè là tuyệt nhất.”
Từ “桃茶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 桃茶 (táo chá)
桃茶 (táo chá) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “桃茶” có phiên âm Pinyin là “táo chá”, âm Hán Việt là “ĐÀO TRÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trà đào”.
Chữ 桃茶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “桃茶” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.