青豆: đậu nành (vỏ xanh)
Nét viết & luyện viết chữ 青豆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên mầm SINH (生) mọc tốt tươi, Dưới chữ ĐAN (丹) giếng ngời ngời sắc trong. Màu THANH (青) biếc cả non sông, Tuổi trẻ rực rỡ ước mong vươn mình.” — Chữ THANH (青) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Giáp cốt văn và Kim văn, phía trên là chữ SINH (生 - cây cỏ nảy mầm) và phía dưới là chữ ĐAN (丹 - miệng giếng khai thác khoáng thạch màu xanh lam, sang Khải thư biến thành hình giống bộ NGUYỆT 月). Sự hòa quyện giữa sắc xanh tươi của mầm cây và sắc khoáng thạch tạo nên chữ THANH (青) chỉ màu xanh thiên nhiên (xanh lục, xanh lam, đen huyền). Từ sắc xanh tràn đầy nhựa sống của mùa xuân, chữ còn biểu trưng cho tuổi trẻ THANH XUÂN tươi đẹp.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên
Câu thơ nhớ chữ: “Trên mầm SINH (生) mọc tốt tươi, Dưới chữ ĐAN (丹) giếng ngời ngời sắc trong. Màu THANH (青) biếc cả non sông, Tuổi trẻ rực rỡ ước mong vươn mình.”
Chữ THANH (青) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Giáp cốt văn và Kim văn, phía trên là chữ SINH (生 - cây cỏ nảy mầm) và phía dưới là chữ ĐAN (丹 - miệng giếng khai thác khoáng thạch màu xanh lam, sang Khải thư biến thành hình giống bộ NGUYỆT 月). Sự hòa quyện giữa sắc xanh tươi của mầm cây và sắc khoáng thạch tạo nên chữ THANH (青) chỉ màu xanh thiên nhiên (xanh lục, xanh lam, đen huyền). Từ sắc xanh tràn đầy nhựa sống của mùa xuân, chữ còn biểu trưng cho tuổi trẻ THANH XUÂN tươi đẹp.
đĩa có chân (thời xưa)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ngang nắp đậy vuông tròn, Giữa bầu chữ KHẨU (口) đựng món thức ăn. Dưới chân đế vững thăng bằng, Ấy là chữ ĐẬU (豆) hạt mầm tốt tươi.”
Chữ ĐẬU (豆) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chiếc bát gỗ hoặc đồng có chân đế cao và nắp đậy, dùng đựng thức ăn tế lễ thời cổ đại. Về sau, chữ ĐẬU (豆) được mượn (giả tá) để chỉ các loại cây họ đậu và hạt đậu — nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng gắn liền với ẩm thực phương Đông (như ĐẬU PHỤ, ĐẬU NHA). Khi làm bộ thủ, chữ vẫn giữ dấu ấn của chiếc bình cổ trong chữ LỄ (礼/禮) hay ĐĂNG (登).
Câu ví dụ với từ “青豆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我的实验证明培植青豆时给它们放古典乐。
wǒ de shíyàn zhèngmíng péizhí qīngdòu shí gěi tāmen fàng gǔdiǎn yuè.
“Tôi đã cho thấy rằng âm nhạc cổ điển nuôi dưỡng hạt đậu lima”
Từ “青豆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn