猴头菇: nấm đầu khỉ
Nét viết & luyện viết chữ 猴头菇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẦU (猴): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 矢 (THỈ). Từ ghép HSK: 猴子 (HẦU TỬ: con khỉ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con khỉ
Chữ HẦU (猴): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 矢 (THỈ). Từ ghép HSK: 猴子 (HẦU TỬ: con khỉ).
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
nấm; các loài nấm (thường dùng làm thực phẩm hoặc dược liệu)
Chữ CÔ (菇): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “猴头菇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢吃猴头菇汤。
Wǒ xǐhuān chī hóu tóu gū tāng.
“Tôi thích ăn canh nấm đầu khỉ.”
猴头菇很有营养。
hóu tóu gū hěn yǒu yíng yǎng.
“Nấm đầu khỉ rất bổ dưỡng.”
Từ “猴头菇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猴头菇 (hóu tóu gū)
猴头菇 (hóu tóu gū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “猴头菇” có phiên âm Pinyin là “hóu tóu gū”, âm Hán Việt là “HẦU ĐẦU CÔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nấm đầu khỉ”.
Chữ 猴头菇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猴头菇” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.