庄稼: hoa màu; mùa màng; hoa mầu
Nét viết & luyện viết chữ 庄稼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRANG (庄, phồn thể: 莊): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 庄严 (TRANG NGHIÊM: trang nghiêm, uy nghiêm long trọng), 庄重 (TRANG TRỌNG: trang trọng, đĩnh đạc đứng đắn đoan trang).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Trang (họ Trang; Trang nghiêm, đoan trang, tao nhã, khí chất cao quý. Cũng có thể dùng chữ Trang (妆 - trang điểm, xinh đẹp).).
Chữ TRANG (庄, phồn thể: 莊): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 庄严 (TRANG NGHIÊM: trang nghiêm, uy nghiêm long trọng), 庄重 (TRANG TRỌNG: trang trọng, đĩnh đạc đứng đắn đoan trang).
cày cấy; trồng trọt (hoa màu)
Chữ GIÁ (稼): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 15 nét (10 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “庄稼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
田里庄稼长得好。
tián li zhuāngjià zhǎng de hǎo.
“Cây trồng trong ruộng mọc tốt.”
今年庄稼大丰收。
jīnnián zhuāngjià dà fēngshōu.
“Năm nay mùa màng thu hoạch lớn.”
Từ “庄稼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn