蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 25 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#24 Chủ đề Động từ
吃火锅
chī huǒ guō CẬT HOẢ OA

ăn lẩu

冬天天气冷,最适合约朋友一起去吃火锅。

Dōngtiān tiānqì lěng, zuì shìhé yuē péngyou yìqǐ qù chī huǒguō.

“Mùa đông trời lạnh, thích hợp nhất là hẹn bạn bè đi ăn lẩu.”

Bộ: 口 • 22 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →