熟食: đồ ăn chín; thực phẩm chín
Nét viết & luyện viết chữ 熟食
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỤC (熟): thuộc bộ HỎA (火), gồm 15 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 成熟 (THÀNH THỤC: chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)), 熟悉 (THỤC TẤT: quen thuộc, am hiểu), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chín, quen thuộc, thành thạo — văn chuẩn (shú); chín, quen — khẩu ngữ (shóu)
Chữ THỤC (熟): thuộc bộ HỎA (火), gồm 15 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 子 (TỬ) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 成熟 (THÀNH THỤC: chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)), 熟悉 (THỤC TẤT: quen thuộc, am hiểu), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện).
Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà ấm cúng thay Bát cơm thơm dẻo đủ đầy ấm no. Trên NHÂN (人) dưới LƯƠNG (良) ngọt lành, Chữ THỰC (食) nuôi dưỡng trưởng thành muôn dân.”
Chữ THỰC (食) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ chiếc bát có chân đế đựng đầy hạt gạo cơm thơm, phía trên có nắp đậy giữ ấm. Dân dĩ thực vi thiên (dân lấy cái ăn làm trời), ăn uống no đủ là gốc rễ của sự ấm no xã hội.
Câu ví dụ với từ “熟食”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
超市里有各种熟食出售。
chāoshì lǐ yǒu gè zhǒng shúshí chūshòu.
“Siêu thị có bán đủ loại đồ ăn chín.”
这里的熟食味道特别好。
zhèlǐ de shúshí wèidào tèbié hǎo.
“Đồ ăn chín ở đây rất ngon.”
Từ “熟食” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 熟食 (shúshí)
熟食 (shúshí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “熟食” có phiên âm Pinyin là “shúshí”, âm Hán Việt là “THỤC THỰC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đồ ăn chín; thực phẩm chín”.
Chữ 熟食 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “熟食” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.