蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 2 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#10 Chủ đề Từ vựng
青尖椒
qīng jiān jiāo THANH TIÊM TIÊU

Ớt hiểm xanh

青尖椒很辣,吃的时候要小心。

Qīng jiān jiāo hěn là, chī de shíhòu yào xiǎoxīn.

“Ớt hiểm xanh rất cay, khi ăn phải cẩn thận.”

Bộ: 青 • 15 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →