Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Động vật
#22 Chủ đề Từ vựng

肥畜养肥备宰的幼畜(如羊羔、牛犊)

féi chù yǎng féi bèi zǎi de yòu chù rú yánggāo niúdú

“Gia súc ăn mỡ và chuẩn bị để giết mổ gia súc trẻ (như cừu non, bê con)”

Bộ: 牛 • 16 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →