Đang hiển thị 24 / 24 từ vựng chủ đề
#13 Chủ đề Từ vựng
庙龟
miào guī MIẾU QUY

rùa răng

庙龟生活在热带雨林中。

Miào guī shēnghuó zài rèdài yǔlín zhōng.

“Rùa răng sống trong rừng mưa nhiệt đới.”

Bộ: 广 • 19 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →