苍鹭: diệc xám; chim diệc mốc; con diệc
Nét viết & luyện viết chữ 苍鹭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (苍, phồn thể: 蒼): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 7 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 苍白 (THƯƠNG BẠCH: nhợt nhạt, xanh xao; yếu ớt, nghèo nàn (nghĩa bóng)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu xanh; màu xanh lá cây
Chữ THƯƠNG (苍, phồn thể: 蒼): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 7 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 苍白 (THƯƠNG BẠCH: nhợt nhạt, xanh xao; yếu ớt, nghèo nàn (nghĩa bóng)).
con cò; cò; ông cò
Chữ LỘ (鹭, phồn thể: 鷺): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 18 nét.
Câu ví dụ với từ “苍鹭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
河边一只苍鹭正专注地捕鱼。
hé biān yī zhī cāng lù zhèng zhuānzhù de bǔ yú.
“Bên bờ sông, một con diệc xám đang tập trung bắt cá.”
这些苍鹭是这个湿地的常客。
zhèxiē cāng lù shì zhège shīdì de chángkè.
“Những con diệc xám này là khách quen của vùng đất ngập nước này.”
Từ “苍鹭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 苍鹭 (cāng lù)
苍鹭 (cāng lù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “苍鹭” có phiên âm Pinyin là “cāng lù”, âm Hán Việt là “THƯƠNG LỘ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “diệc xám; chim diệc mốc; con diệc”.
Chữ 苍鹭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “苍鹭” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.