云雀: chim sơn ca; thăng ca
Nét viết & luyện viết chữ 云雀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hơi nước bốc nhẹ lên trời Uốn lượn thành mây lững lờ trôi êm. Trên NHỊ (二) dưới KHƯ (厶) nhẹ nhàng, Chữ VÂN (云) phiêu lãng mênh mang lưng trời.” — Chữ VÂN (云) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ luồng hơi nước bốc lên từ mặt đất rồi cuộn lại lơ lửng trên không trung. Mây tụ thành mưa, mây tan thành trời quang, biểu trưng cho sự biến hóa tự tại của tự nhiên.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mây, đám mây
Câu thơ nhớ chữ: “Hơi nước bốc nhẹ lên trời Uốn lượn thành mây lững lờ trôi êm. Trên NHỊ (二) dưới KHƯ (厶) nhẹ nhàng, Chữ VÂN (云) phiêu lãng mênh mang lưng trời.”
Chữ VÂN (云) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ luồng hơi nước bốc lên từ mặt đất rồi cuộn lại lơ lửng trên không trung. Mây tụ thành mưa, mây tan thành trời quang, biểu trưng cho sự biến hóa tự tại của tự nhiên.
tàn nhang; tàn hương
Chữ TƯỚC (雀): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 11 nét (3 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “云雀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
云雀抖动它的双翼。
yúnquè dǒudòng tā de shuāng yì
“Con chim yến đu đưa đôi cánh của nó.”
Từ “云雀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn