蒸煮: hấp chín; hấp; nấu
Nét viết & luyện viết chữ 蒸煮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHƯNG (蒸): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 丞 (THỪA) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 蒸发 (CHƯNG PHÁT: bốc hơi, bay hơi (nước, chất lỏng)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hấp, đồ xôi
Chữ CHƯNG (蒸): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 丞 (THỪA) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 蒸发 (CHƯNG PHÁT: bốc hơi, bay hơi (nước, chất lỏng)).
luộc, nấu, đun
Chữ CHỬ (煮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 12 nét, thành phần: 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).
Câu ví dụ với từ “蒸煮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蒸煮的食物更健康。
zhēngzhǔ de shíwù gèng jiànkāng
“Thức ăn hấp sẽ lành mạnh hơn.”
蒸煮可以保留营养。
zhēngzhǔ kěyǐ bǎoliú yíngyǎng.
“Hấp có thể giữ lại được chất dinh dưỡng.”
Từ “蒸煮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蒸煮 (zhēng zhǔ)
蒸煮 (zhēng zhǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “蒸煮” có phiên âm Pinyin là “zhēng zhǔ”, âm Hán Việt là “CHƯNG CHỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hấp chín; hấp; nấu”.
Chữ 蒸煮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “蒸煮” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.