蜂蜜
酱油
爆米花
葱
Chủ đề: Thực phẩm • 1,789 từ vựng

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề: Thực phẩm (食品)

Chủ đề Thực phẩm gồm 1.789 từ vựng, được chia thành 75 phần học tập (mỗi phần 24 từ).

Chủ đề này gồm 75 phần học (Đang xem Phần 43 — 24 từ):
Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Thực phẩm
#10 Chủ đề Từ vựng
苋菜
xiàncài HIỆN THÁI

rau dền

市场上的苋菜看起来特别新鲜。

shìchǎng shàng de xiàncài kànqǐlái tèbié xīnxiān.

“Rau dền ngoài chợ trông tươi lắm.”

Bộ: 艸 • 18 nét
Nét viết & Chiết tự →
#11 Chủ đề Từ vựng

那只野鸡的羽毛非常漂亮。

nà zhī yějī de yǔmáo fēicháng piàoliang.

“Bộ lông của con chim trĩ đó đẹp thật sự.”

Bộ: 里 • 18 nét
Nét viết & Chiết tự →
#23 Chủ đề Từ vựng
衣食
yīshí Y THỰC

cơm áo

农民辛勤劳动确保全村衣食无忧。

nóngmín xīnqín láodòng quèbǎo quán cūn yīshí wú yōu.

“Nông dân chăm chỉ lao động đảm bảo cả làng ấm no.”

Bộ: 衣 • 15 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →