餐具: bộ đồ dùng ăn uống (bát đũa thìa)
Nghĩa tiếng Anh (English): tableware, utensils
Nét viết & luyện viết chữ 餐具
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “餐具” (cān jù) có âm Hán Việt là “XAN CỤ”, thuộc bộ thủ 歺, mang nghĩa chính là “bộ đồ dùng ăn uống (bát đũa thìa)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bữa ăn, bữa cơm; phần ăn (lượng từ); ăn uống
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
Câu ví dụ với từ “餐具”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
每张餐桌上都摆放着高温消毒过的成套装餐具。
měi zhāng cān zhuō shàng dōu bǎi fàng zhe gāo wēn xiāo dú guò de chéng tào zhuāng cān jù 。
“Trên mỗi bàn ăn đều bày sẵn bộ bát đũa thìa đã khử trùng ở nhiệt độ cao.”
Từ “餐具” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn