Đang hiển thị 1–24 trong tổng số 24 từ vựng chủ đề Cơ thể
#1 Chủ đề Từ vựng

异卵双生的双胞胎来自于两个不同的卵子中。

yìluǎn shuāngshēng de shuāngbāotāi láizì yú liǎnggè bùtóng de luǎnzǐ zhōng

“Anh em sinh đôi xuất thân từ hai quả trứng riêng biệt.”

Bộ: 卩 • 10 nét
Nét viết & Chiết tự →
#9 HSK 9 Danh từ

老一辈功勋战略科学家以身许国、隐姓埋名,挺起了新中国国防与战略前沿大科学的坚强脊梁。

Lǎo yī bèi gōng xūn zhàn lüè kē xué jiā yǐ shēn xǔ guó, yǐn xìng mái míng, tǐng qǐ le xīn zhōng guó guó fáng yǔ zhàn lüè qián yán dà kē xué de jiān qiáng jí liáng.

“Các nhà khoa học chiến lược có công lao tiền bối dâng hiến thân mình cho non sông, ẩn danh giấu tên, đã nâng đỡ chỗ dựa vững chắc cột sống sống lưng kiên cường của đại khoa học tiên phong chiến lược và quốc phòng Nước Trung Hoa mới.”

Bộ: 目 • 23 nét
Nét viết & Chiết tự →
#15 HSK 5 Danh từ

老教授听完学生富有独创性的科研方案构想,微微舒展了平日里严肃紧蹙的浓黑眉毛。

Lǎo jiào shòu tīng wán xué shēng fù yǒu dú chuàng xìng de kē yán fāng àn gòu xiǎng, wēi wēi shū zhǎn le píng rì lǐ yán sù jǐn cù de nóng hēi méi máo.

“Vị giáo sư già sau khi lắng nghe ý tưởng đề án nghiên cứu giàu tính sáng tạo độc đáo của học trò đã khẽ giãn hàng chân mày đen rậm ngày thường vốn nghiêm nghị.”

Bộ: 毛 • 21 nét
Nét viết & Chiết tự →
#16 Chủ đề Danh từ

“龈”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Kěn” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““龈” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

Bộ: 齒 • 21 nét
Nét viết & Chiết tự →
#19 Chủ đề Từ vựng
毛发
máofà MAO PHÁT

lông; tóc

这只猫的毛发花白,很漂亮。

zhè zhī māo de máofa huābái, hěn piàoliang.

“Lông con mèo này trắng đen xen kẽ trông rất đẹp.”

#24 HSK 7 Danh từ

在大科学装置特种精密真空法兰初装调试现场,工程师严格使用特制高纯度无磁紫铜锤子进行微米级轻敲微调。

Zài dà kē xué zhuāng zhì tè zhǒng jīng mì zhēn kōng fǎ lán chū zhuāng tiáo shì xiàn chǎng, gōng chéng shī yán gé shǐ yòng tè zhì gāo chún dù wú cí zǐ tóng chuí zi jìn xíng wēi mǐ jí qīng qiāo wēi diào.

“Tại hiện trường hiệu chỉnh lắp đặt ban đầu mặt bích chân không chính xác đặc chủng của thiết bị khoa học lớn, các kỹ sư thực hiện nghiêm ngặt việc sử dụng cây búa cái búa đồng đỏ không từ tính độ tinh khiết cao chuyên dụng để gõ nhẹ vi chỉnh cấp độ micromet.”

Bộ: 子 • 21 nét
Nét viết & Chiết tự →

Khám Phá Các Chủ Đề Từ Vựng Liên Quan

Mở rộng vốn từ tiếng Trung theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế

Xem tất cả 186 chủ đề →